Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180621 |
Họ tên:
Trần Công Hoạch
Ngày sinh: 02/02/1984 CMND: 162***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180622 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hoan
Ngày sinh: 18/10/1990 Thẻ căn cước: 036******387 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 180623 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Hùng
Ngày sinh: 23/12/1984 CMND: 162***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180624 |
Họ tên:
Mai Văn Hoàn
Ngày sinh: 18/06/1985 CMND: 162***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 180625 |
Họ tên:
Vũ Văn Bắc
Ngày sinh: 29/06/1984 Thẻ căn cước: 036******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180626 |
Họ tên:
Lê Xuân Triệu
Ngày sinh: 22/03/1984 CMND: 162***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180627 |
Họ tên:
Vũ Thị Xuân
Ngày sinh: 15/08/1992 CMND: 163***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 180628 |
Họ tên:
Phạm Thị Ngọc
Ngày sinh: 20/10/1991 CMND: 163***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 180629 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khiêm
Ngày sinh: 04/04/1985 CMND: 162***466 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 180630 |
Họ tên:
Đặng Minh Khai
Ngày sinh: 02/11/1986 Thẻ căn cước: 036******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180631 |
Họ tên:
Đinh Sỹ Bá Thiên
Ngày sinh: 18/09/1984 CMND: 183***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 180632 |
Họ tên:
Lê Bảo Duy
Ngày sinh: 07/11/1987 Thẻ căn cước: 079******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 180633 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Trung
Ngày sinh: 02/01/1984 CMND: 240***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 180634 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh Tường
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 225***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 180635 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Trang
Ngày sinh: 29/12/1987 CMND: 024***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 180636 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nam
Ngày sinh: 14/10/1983 CMND: 240***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 180637 |
Họ tên:
Trần Như Hưng
Ngày sinh: 18/02/1982 Thẻ căn cước: 060******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điện |
|
||||||||||||
| 180638 |
Họ tên:
Lê Xuân Trường
Ngày sinh: 07/01/1977 CMND: 022***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 180639 |
Họ tên:
Phạm Khắc Trung
Ngày sinh: 18/04/1983 Thẻ căn cước: 092******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180640 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tiên
Ngày sinh: 24/07/1977 CMND: 025***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
