Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180621 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 22/02/1976 CMND: 013***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 180622 |
Họ tên:
Trần Đức Việt
Ngày sinh: 10/01/1976 Thẻ căn cước: 038******534 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 180623 |
Họ tên:
Lê Việt Dũng
Ngày sinh: 14/01/1979 CMND: 011***375 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180624 |
Họ tên:
Dương Văn Hai
Ngày sinh: 16/12/1985 Thẻ căn cước: 036******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180625 |
Họ tên:
Mẫn Xuân Trọng
Ngày sinh: 21/02/1985 CMND: 121***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 180626 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 07/04/1981 Thẻ căn cước: 022******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180627 |
Họ tên:
Ngô Kiên Cường
Ngày sinh: 21/12/1971 Thẻ căn cước: 038******026 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180628 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hùng
Ngày sinh: 01/07/1963 CMND: 012***980 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng sân bay |
|
||||||||||||
| 180629 |
Họ tên:
Bùi Văn Tiến
Ngày sinh: 01/04/1962 Hộ chiếu: 861**088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng sân bay |
|
||||||||||||
| 180630 |
Họ tên:
Trần Hồng Lĩnh
Ngày sinh: 25/04/1966 Thẻ căn cước: 026******010 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng công trình quân sự |
|
||||||||||||
| 180631 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chung
Ngày sinh: 10/06/1977 CMND: 013***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180632 |
Họ tên:
Nguyễn Bách Tùng
Ngày sinh: 11/09/1964 Hộ chiếu: 871**243 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ chuyên ngành xây dựng Cảng hàng không - Kỹ sư xây dựng sân bay |
|
||||||||||||
| 180633 |
Họ tên:
Trần Văn Anh
Ngày sinh: 04/06/1984 CMND: 172***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 180634 |
Họ tên:
Lê Quảng Thiết
Ngày sinh: 04/05/1969 CMND: 011***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 180635 |
Họ tên:
_Nguyễn Trọng Sơn
Ngày sinh: 06/03/1978 Thẻ căn cước: _04*******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 180636 |
Họ tên:
Đỗ Minh Dũng
Ngày sinh: 20/01/1981 CMND: 111***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180637 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thành
Ngày sinh: 23/03/1968 CMND: 011***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180638 |
Họ tên:
Trương Cho
Ngày sinh: 20/08/1986 CMND: 186***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 180639 |
Họ tên:
Quản Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/03/1971 CMND: 011***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180640 |
Họ tên:
Trần Đức Dậu
Ngày sinh: 12/09/1981 Hộ chiếu: B21**458 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật khai thác mỏ- Kỹ sư khai thác mỏ |
|
