Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180601 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 24/06/1980 CMND: 162***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 180602 |
Họ tên:
Trần Văn Thanh
Ngày sinh: 29/10/1978 Thẻ căn cước: 036******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 180603 |
Họ tên:
Hoàng Văn Chương
Ngày sinh: 02/08/1981 CMND: 162***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 180604 |
Họ tên:
Trần Văn Vĩnh
Ngày sinh: 17/10/1980 CMND: 162***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 180605 |
Họ tên:
Lê Khánh Cường
Ngày sinh: 02/09/1982 Thẻ căn cước: 036******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180606 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 02/12/1985 CMND: 162***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 180607 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 12/11/1977 Thẻ căn cước: 036******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ( Kỹ thuật cơ sở hạ tầng) |
|
||||||||||||
| 180608 |
Họ tên:
Đinh Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 06/10/1982 CMND: 162***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 180609 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Toàn
Ngày sinh: 28/08/1982 Thẻ căn cước: 036******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 180610 |
Họ tên:
Phạm Quang Thiết
Ngày sinh: 15/07/1980 Thẻ căn cước: 036******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180611 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 01/11/1987 CMND: 113***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180612 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tỉnh
Ngày sinh: 12/10/1992 CMND: 163***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 180613 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hà
Ngày sinh: 26/02/1975 CMND: 162***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180614 |
Họ tên:
Dương Văn Thùy
Ngày sinh: 24/04/1990 Thẻ căn cước: 036******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180615 |
Họ tên:
Ngô Kim Trọng
Ngày sinh: 12/10/1982 CMND: 162***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 180616 |
Họ tên:
Trần Gia Hà
Ngày sinh: 04/08/1981 CMND: 162***402 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 180617 |
Họ tên:
Đặng Thị Hằng
Ngày sinh: 04/11/1988 CMND: 162***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 180618 |
Họ tên:
Trần Gia Triển
Ngày sinh: 13/08/1988 CMND: 162***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180619 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Vũ
Ngày sinh: 14/11/1983 CMND: 162***860 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180620 |
Họ tên:
Bùi Xuân Trung
Ngày sinh: 15/02/1980 CMND: 162***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình |
|
