Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
180601 Họ tên: Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 24/06/1980
CMND: 162***030
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00022140 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp II 31/03/2028
NAD-00022140 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp; công trình HTKT (thoát nước), bãi chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt III 31/03/2028
180602 Họ tên: Trần Văn Thanh
Ngày sinh: 29/10/1978
Thẻ căn cước: 036******189
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00022137 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp. II 19/08/2024
180603 Họ tên: Hoàng Văn Chương
Ngày sinh: 02/08/1981
CMND: 162***174
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00022136 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 25/04/2028
NAD-00022136 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT III 25/04/2028
180604 Họ tên: Trần Văn Vĩnh
Ngày sinh: 17/10/1980
CMND: 162***182
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00022135 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 02/06/2028
NAD-00022135 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT (thoát nước) II 02/06/2028
180605 Họ tên: Lê Khánh Cường
Ngày sinh: 02/09/1982
Thẻ căn cước: 036******420
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00022133 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Nhà công nghiệp, HTKT III 25/04/2028
180606 Họ tên: Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 02/12/1985
CMND: 162***746
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00022132 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 02/06/2028
NAD-00022132 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) III 02/06/2028
180607 Họ tên: Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 12/11/1977
Thẻ căn cước: 036******805
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ( Kỹ thuật cơ sở hạ tầng)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00022130 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình cấp nước - thoát nước; chất thải rắn II 07/03/2027
CTN-00022130 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 07/03/2027
180608 Họ tên: Đinh Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 06/10/1982
CMND: 162***771
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00022128 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 16/11/2027
180609 Họ tên: Phạm Mạnh Toàn
Ngày sinh: 28/08/1982
Thẻ căn cước: 036******301
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00022127 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình HTKT cấp nước II 25/04/2028
NAD-00022127 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình HTKT (thoát nước) III 02/02/2029
180610 Họ tên: Phạm Quang Thiết
Ngày sinh: 15/07/1980
Thẻ căn cước: 036******193
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00022126 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng II 16/11/2027
NAD-00022126 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình nhà công nghiệp III 16/11/2027
180611 Họ tên: Trần Quang Huy
Ngày sinh: 01/11/1987
CMND: 113***122
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00022125 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng II 16/11/2027
NAD-00022125 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 26/06/2035
180612 Họ tên: Nguyễn Thị Tỉnh
Ngày sinh: 12/10/1992
CMND: 163***663
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00022124 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình HTKT cấp nước (mạng đường ống) III 16/11/2027
NAD-00022124 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 16/11/2027
180613 Họ tên: Nguyễn Anh Hà
Ngày sinh: 26/02/1975
CMND: 162***454
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00022123 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 02/06/2028
NAD-00022123 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT thoát nước III 02/06/2028
180614 Họ tên: Dương Văn Thùy
Ngày sinh: 24/04/1990
Thẻ căn cước: 036******817
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00022122 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 14/02/2028
NAD-00022122 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thuỷ lợi) III 04/05/2029
180615 Họ tên: Ngô Kim Trọng
Ngày sinh: 12/10/1982
CMND: 162***988
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00022121 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Nhà công nghiệp; HTKT (Thoát nước) II 16/05/2028
NAD-00022121 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (Đường bộ) II 16/05/2028
180616 Họ tên: Trần Gia Hà
Ngày sinh: 04/08/1981
CMND: 162***402
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00022120 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng; III 25/04/2028
NAD-00022120 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (Đường bộ) III 25/04/2028
180617 Họ tên: Đặng Thị Hằng
Ngày sinh: 04/11/1988
CMND: 162***493
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00022119 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng; II 25/04/2028
NAD-00022119 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (Đường bộ) III 25/04/2028
180618 Họ tên: Trần Gia Triển
Ngày sinh: 13/08/1988
CMND: 162***844
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00022118 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng; II 25/04/2028
NAD-00022118 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (Đường bộ) III 25/04/2028
180619 Họ tên: Nguyễn Quý Vũ
Ngày sinh: 14/11/1983
CMND: 162***860
Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00022117 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, HTKT III 02/02/2029
NAD-00022117 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Đê điều) III 16/11/2027
180620 Họ tên: Bùi Xuân Trung
Ngày sinh: 15/02/1980
CMND: 162***390
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00022116 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/01/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn