Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180581 |
Họ tên:
Lê Thành Lập
Ngày sinh: 21/10/1987 Thẻ căn cước: 035******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180582 |
Họ tên:
Đinh Đức Hiền
Ngày sinh: 16/11/1988 CMND: 162***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180583 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 20/05/1987 CMND: 162***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180584 |
Họ tên:
Phạm Văn Thuật
Ngày sinh: 15/12/1979 CMND: 111***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 180585 |
Họ tên:
Hoàng Thị Huế
Ngày sinh: 23/05/1974 CMND: 161***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180586 |
Họ tên:
Lê Hồng Quyền
Ngày sinh: 02/09/1989 CMND: 162***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 180587 |
Họ tên:
Đặng Văn Huy
Ngày sinh: 06/08/1982 Thẻ căn cước: 036******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 180588 |
Họ tên:
Đỗ thị Huyền Trang
Ngày sinh: 19/08/1990 CMND: 151***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 180589 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 163***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 180590 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sơn
Ngày sinh: 31/08/1985 Thẻ căn cước: 036******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 180591 |
Họ tên:
Trần Trung Thành
Ngày sinh: 19/08/1991 CMND: 163***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 180592 |
Họ tên:
Đinh Văn Bình
Ngày sinh: 01/06/1979 CMND: 162***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 180593 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 14/01/1982 Thẻ căn cước: 036******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180594 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 20/08/1982 CMND: 162***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180595 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hưng
Ngày sinh: 01/09/1979 CMND: 162***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 180596 |
Họ tên:
Trần Khắc Hưng
Ngày sinh: 09/05/1986 Thẻ căn cước: 036******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180597 |
Họ tên:
Ninh Văn Tuyền
Ngày sinh: 11/12/1988 CMND: 162***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180598 |
Họ tên:
Vũ Bách Ơn
Ngày sinh: 10/02/1979 Thẻ căn cước: 036******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 180599 |
Họ tên:
Ninh Văn Hiếu
Ngày sinh: 10/10/1978 CMND: 162***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 180600 |
Họ tên:
Tô Đức Ấn
Ngày sinh: 25/05/1984 Thẻ căn cước: 036******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
