Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18041 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Truyền
Ngày sinh: 13/06/1983 Thẻ căn cước: 093******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 18042 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dửng
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 093******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 18043 |
Họ tên:
LƯU QUANG TÙNG
Ngày sinh: 08/10/1985 Thẻ căn cước: 038******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 18044 |
Họ tên:
BÙI VĂN HẬU
Ngày sinh: 22/12/1989 Thẻ căn cước: 002******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18045 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC TUẤN
Ngày sinh: 24/05/1991 Thẻ căn cước: 038******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18046 |
Họ tên:
TRƯƠNG XUÂN QUÝ
Ngày sinh: 06/03/1993 Thẻ căn cước: 040******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18047 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH HOÀI
Ngày sinh: 17/05/1983 Thẻ căn cước: 040******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18048 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN NHUẬN
Ngày sinh: 22/04/1983 Thẻ căn cước: 040******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18049 |
Họ tên:
ĐỖ ĐÌNH LONG
Ngày sinh: 27/04/1995 Thẻ căn cước: 001******165 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 18050 |
Họ tên:
VŨ VĂN TUẤT
Ngày sinh: 02/09/1982 Thẻ căn cước: 030******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi ngành Kinh tế Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 18051 |
Họ tên:
NGUYỄN HUY CÔNG
Ngày sinh: 06/03/1980 Thẻ căn cước: 030******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 18052 |
Họ tên:
PHẠM VĂN THUỲ
Ngày sinh: 10/09/1980 Thẻ căn cước: 036******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu hầm ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 18053 |
Họ tên:
HÀ VĂN TRUNG
Ngày sinh: 05/02/1986 Thẻ căn cước: 038******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 18054 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HOẠCH
Ngày sinh: 19/07/1987 Thẻ căn cước: 024******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 18055 |
Họ tên:
VŨ HOÀNG GIA
Ngày sinh: 23/11/1994 Thẻ căn cước: 010******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 18056 |
Họ tên:
BÙI NGỌC THÀNH
Ngày sinh: 30/03/1977 Thẻ căn cước: 001******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 18057 |
Họ tên:
TRẦN THẾ HÀ
Ngày sinh: 22/06/1980 Thẻ căn cước: 015******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 18058 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN ĐỆ
Ngày sinh: 11/11/1988 Thẻ căn cước: 025******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 18059 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC TRỌNG
Ngày sinh: 06/11/1992 Thẻ căn cước: 001******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18060 |
Họ tên:
NGUYỄN LAM HỒNG
Ngày sinh: 30/03/1985 Thẻ căn cước: 040******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường sắt ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
