Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180481 |
Họ tên:
Phạm Thị Tố Trinh
Ngày sinh: 18/07/1982 CMND: 212***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Thủy nông - Cải tạo đất) |
|
||||||||||||
| 180482 |
Họ tên:
Bùi Quốc Việt
Ngày sinh: 03/03/1983 Thẻ căn cước: 037******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Trắc địa |
|
||||||||||||
| 180483 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đức
Ngày sinh: 21/04/1985 CMND: 205***455 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật xây dựng và DD CN Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180484 |
Họ tên:
Võ Chinh
Ngày sinh: 07/03/1979 CMND: 212***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 180485 |
Họ tên:
Bùi Thị Kim Ngân
Ngày sinh: 08/01/1984 CMND: 221***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 180486 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tuyên
Ngày sinh: 24/09/1987 CMND: 024***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180487 |
Họ tên:
Lê Thành Đồng
Ngày sinh: 30/08/1976 CMND: 025***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180488 |
Họ tên:
Bùi Việt Tân
Ngày sinh: 13/04/1988 CMND: 230***455 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 180489 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Khải
Ngày sinh: 16/12/1979 CMND: 023***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Thạc sĩ Kỹ Thuật |
|
||||||||||||
| 180490 |
Họ tên:
Lê Quang Vũ
Ngày sinh: 10/03/1984 CMND: 225***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 180491 |
Họ tên:
Đào Quang Bình
Ngày sinh: 14/04/1989 CMND: 186***905 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 180492 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tiền
Ngày sinh: 03/07/1986 CMND: 212***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường Thạc sĩ Xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180493 |
Họ tên:
Phạm Đình Sơn
Ngày sinh: 31/12/1972 CMND: 024***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180494 |
Họ tên:
Trần Văn Quí
Ngày sinh: 04/05/1978 CMND: 271***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 180495 |
Họ tên:
Trần Luân Vũ
Ngày sinh: 16/09/1978 CMND: 023***704 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc); Thạc sĩ Quản lý đô thị & công trình |
|
||||||||||||
| 180496 |
Họ tên:
Hoàng Thị Trang
Ngày sinh: 20/07/1977 CMND: 023***219 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 180497 |
Họ tên:
Trịnh Hồng Hà
Ngày sinh: 15/01/1987 CMND: 186***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 180498 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Phiếm
Ngày sinh: 20/08/1986 CMND: 211***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 180499 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 26/06/1987 CMND: 024***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính - Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 180500 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hưng
Ngày sinh: 11/07/1990 CMND: 025***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng |
|
