Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180481 |
Họ tên:
Cao Thị Hiền
Ngày sinh: 24/08/1976 CMND: 164***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 180482 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 06/07/1987 Thẻ căn cước: 037******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180483 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Hoan
Ngày sinh: 21/12/1981 CMND: 141***900 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 180484 |
Họ tên:
Đinh Văn Hải
Ngày sinh: 15/05/1980 CMND: 164***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 180485 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 23/10/1985 CMND: 164***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông thủy |
|
||||||||||||
| 180486 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Sơn
Ngày sinh: 03/09/1987 CMND: 164***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 180487 |
Họ tên:
Điền Minh Hòa
Ngày sinh: 02/07/1985 CMND: 164***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 180488 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Thịnh
Ngày sinh: 21/07/1980 Thẻ căn cước: 037******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 180489 |
Họ tên:
Lâm Quang Chiến
Ngày sinh: 21/01/1981 CMND: 164***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 180490 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tú
Ngày sinh: 28/03/1975 Thẻ căn cước: 020******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cảng-đường thủy |
|
||||||||||||
| 180491 |
Họ tên:
Hồ Văn Hùng
Ngày sinh: 01/02/1980 CMND: 182***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 180492 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hùng
Ngày sinh: 04/08/1982 CMND: 164***683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180493 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nam
Ngày sinh: 13/08/1986 CMND: 164***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180494 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 15/03/1971 CMND: 164***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180495 |
Họ tên:
Phạm Văn Sáng
Ngày sinh: 28/10/1988 CMND: 164***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180496 |
Họ tên:
Đinh Quang Long
Ngày sinh: 25/08/1987 Thẻ căn cước: 037******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 180497 |
Họ tên:
Phạm Văn Khoa
Ngày sinh: 18/10/1983 CMND: 164***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180498 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Cường
Ngày sinh: 10/01/1985 CMND: 164***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 180499 |
Họ tên:
Mai Thành Duy
Ngày sinh: 01/02/1985 Thẻ căn cước: 038******383 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 180500 |
Họ tên:
Tạ Đức Thế
Ngày sinh: 26/01/1981 CMND: 164***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
