Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180441 |
Họ tên:
Phạm Văn Tĩnh
Ngày sinh: 16/09/1988 Thẻ căn cước: 037******863 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Quy hoạch đô thị và Nông Thôn |
|
||||||||||||
| 180442 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hưng
Ngày sinh: 14/07/1988 CMND: 164***608 Trình độ chuyên môn: KTS - Kiến Trúc |
|
||||||||||||
| 180443 |
Họ tên:
Hà Quang Hiệp
Ngày sinh: 01/06/1982 CMND: 164***550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180444 |
Họ tên:
An Ngọc Sơn
Ngày sinh: 29/04/1991 CMND: 164***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 180445 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đông
Ngày sinh: 01/10/1980 Thẻ căn cước: 037******796 Trình độ chuyên môn: KTS - Quy Hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 180446 |
Họ tên:
Phạm Văn Vinh
Ngày sinh: 15/01/1971 CMND: 164***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 180447 |
Họ tên:
Lê Hữu Phước
Ngày sinh: 14/05/1987 CMND: 164***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180448 |
Họ tên:
Đinh Trần Dũng
Ngày sinh: 08/08/1981 CMND: 164***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 180449 |
Họ tên:
Trương Văn Quang
Ngày sinh: 11/01/1987 CMND: 162***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 180450 |
Họ tên:
Tạ Quang Thuận
Ngày sinh: 02/08/1984 CMND: 164***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180451 |
Họ tên:
Trần Xuân Dương
Ngày sinh: 25/12/1984 Thẻ căn cước: 037******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 180452 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Nam
Ngày sinh: 27/02/1982 Thẻ căn cước: 037******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 180453 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 27/07/1985 Thẻ căn cước: 037******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180454 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 13/08/1979 CMND: 164***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 180455 |
Họ tên:
Nguyễn Như Đà
Ngày sinh: 08/07/1985 Thẻ căn cước: 017******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 180456 |
Họ tên:
Bùi Duy Khánh
Ngày sinh: 15/06/1985 Thẻ căn cước: 036******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 180457 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Công
Ngày sinh: 01/02/1968 Thẻ căn cước: 037******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 180458 |
Họ tên:
Phạm Kiên
Ngày sinh: 04/01/1982 CMND: 164***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 180459 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Lưu
Ngày sinh: 03/08/1991 CMND: 164***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180460 |
Họ tên:
Đào Minh Hải
Ngày sinh: 09/02/1986 Thẻ căn cước: 037******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
