Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180421 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 21/07/1984 CMND: 131***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 180422 |
Họ tên:
Tạ Quang Trung
Ngày sinh: 09/08/1987 Thẻ căn cước: 026******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 180423 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 01/05/1988 CMND: 131***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 180424 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Hương
Ngày sinh: 13/11/1987 CMND: 131***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy văn - môi trường |
|
||||||||||||
| 180425 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Ngà
Ngày sinh: 30/08/1967 CMND: 130***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 180426 |
Họ tên:
Phạm Trung Thành
Ngày sinh: 09/02/1979 CMND: 131***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 180427 |
Họ tên:
Kim Văn Hùng
Ngày sinh: 08/01/1971 CMND: 130***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180428 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Hải
Ngày sinh: 12/09/1979 CMND: 131***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 180429 |
Họ tên:
Đặng Thái Nam
Ngày sinh: 07/09/1983 CMND: 131***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 180430 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 27/08/1973 CMND: 131***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 180431 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thước
Ngày sinh: 09/01/1975 CMND: 131***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180432 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 04/12/1980 CMND: 131***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 180433 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đương
Ngày sinh: 07/09/1967 CMND: 194***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180434 |
Họ tên:
Lê Hải Minh
Ngày sinh: 16/07/1969 CMND: 191***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 180435 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thảo
Ngày sinh: 09/09/1988 Thẻ căn cước: 036******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180436 |
Họ tên:
Bùi Văn Hảo
Ngày sinh: 29/10/1981 CMND: 164***444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180437 |
Họ tên:
Vũ Duy Linh
Ngày sinh: 06/10/1989 Thẻ căn cước: 037******513 Trình độ chuyên môn: KTS - Quy Hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 180438 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Chi
Ngày sinh: 12/08/1985 CMND: 164***521 Trình độ chuyên môn: KS - Xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 180439 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 20/01/1986 Thẻ căn cước: 037******177 Trình độ chuyên môn: KTS - Kiến Trúc |
|
||||||||||||
| 180440 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 07/10/1984 CMND: 164***814 Trình độ chuyên môn: KS - Xây dựng dân dụng và CN |
|
