Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180381 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Cường
Ngày sinh: 27/04/1980 CMND: 011***840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180382 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 22/05/1978 CMND: 011***100 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học ngành Môi trường |
|
||||||||||||
| 180383 |
Họ tên:
Lê Đăng Hải
Ngày sinh: 19/08/1990 CMND: 125***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180384 |
Họ tên:
Hoàng Tạ Quang
Ngày sinh: 31/05/1980 CMND: 012***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành Kỹ thuật hạ tầng và môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 180385 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/09/1984 Thẻ căn cước: 001******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180386 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Anh
Ngày sinh: 30/07/1987 CMND: 112***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa ngành tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 180387 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 02/05/1987 CMND: 112***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình- Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 180388 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 23/07/1986 CMND: 112***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180389 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tân
Ngày sinh: 12/01/1984 Thẻ căn cước: 001******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 180390 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thanh
Ngày sinh: 24/01/1982 CMND: 111***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình trên sông và nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 180391 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Chấn
Ngày sinh: 03/06/1979 CMND: 201***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180392 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Tuyển
Ngày sinh: 16/06/1980 Thẻ căn cước: 001******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 180393 |
Họ tên:
Đoàn Văn Khánh
Ngày sinh: 04/07/1978 CMND: 141***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 180394 |
Họ tên:
Tô Đình Phú
Ngày sinh: 19/12/1979 Thẻ căn cước: 034******026 Trình độ chuyên môn: kỹ sư |
|
||||||||||||
| 180395 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hà
Ngày sinh: 15/10/1973 CMND: 012***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Thủy lợi; Thạc sỹ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 180396 |
Họ tên:
Vũ Tiến Hợp
Ngày sinh: 12/09/1983 Thẻ căn cước: 033******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 180397 |
Họ tên:
Đào Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/01/1979 CMND: 013***610 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 180398 |
Họ tên:
Khúc Trọng Thịnh
Ngày sinh: 10/08/1991 Thẻ căn cước: 034******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180399 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 09/07/1991 CMND: 145***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 180400 |
Họ tên:
Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 07/03/1990 CMND: 151***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện (Chuyên ngành hệ thống điện) |
|
