Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18021 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Thương
Ngày sinh: 14/09/1983 Thẻ căn cước: 001******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 18022 |
Họ tên:
Võ Văn Hô
Ngày sinh: 01/01/1959 Thẻ căn cước: 082******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 18023 |
Họ tên:
Ngô Tiến Thành
Ngày sinh: 05/12/1984 Thẻ căn cước: 024******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 18024 |
Họ tên:
Thân Thị Hoa
Ngày sinh: 06/03/1998 Thẻ căn cước: 036******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18025 |
Họ tên:
Phạm Quang Minh
Ngày sinh: 19/08/1983 Thẻ căn cước: 001******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 18026 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thuấn
Ngày sinh: 05/03/1979 Thẻ căn cước: 036******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 18027 |
Họ tên:
Lê Thái Sơn
Ngày sinh: 29/09/1994 Thẻ căn cước: 031******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18028 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phấn
Ngày sinh: 27/07/1978 Thẻ căn cước: 001******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 18029 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 15/12/1971 Thẻ căn cước: 001******274 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 18030 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Kiên
Ngày sinh: 26/01/1996 Thẻ căn cước: 001******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18031 |
Họ tên:
Hoàng Tuyển Thịnh
Ngày sinh: 27/05/1997 Thẻ căn cước: 001******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18032 |
Họ tên:
LÊ VĂN TÙNG
Ngày sinh: 14/04/1973 Thẻ căn cước: 079******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 18033 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Bảo
Ngày sinh: 09/09/1992 Thẻ căn cước: 064******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18034 |
Họ tên:
Đồng Như Vĩ
Ngày sinh: 26/12/1998 Thẻ căn cước: 064******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18035 |
Họ tên:
Trần Quang Chính
Ngày sinh: 12/02/1984 Thẻ căn cước: 064******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 18036 |
Họ tên:
Lê Viết Cường
Ngày sinh: 27/11/1988 Thẻ căn cước: 064******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư công nghệ Kỹ Thuật điện |
|
||||||||||||
| 18037 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phương
Ngày sinh: 05/12/1999 Thẻ căn cước: 051******390 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 18038 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tàu
Ngày sinh: 20/08/1986 Thẻ căn cước: 054******297 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 18039 |
Họ tên:
TRẦN LÂM NHÃ
Ngày sinh: 08/04/1978 Thẻ căn cước: 095******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 18040 |
Họ tên:
VÕ THIỆN PHÚC
Ngày sinh: 07/08/1997 Thẻ căn cước: 089******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
