Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180261 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Cảnh
Ngày sinh: 24/03/1986 Thẻ căn cước: 031******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện- hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 180262 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tùng
Ngày sinh: 15/08/1970 CMND: 030***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 180263 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 30/09/1982 Thẻ căn cước: 031******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180264 |
Họ tên:
Lê Văn Hưng
Ngày sinh: 11/01/1968 Thẻ căn cước: 030******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Cảng - Đường thủy) |
|
||||||||||||
| 180265 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuệ
Ngày sinh: 24/05/1981 Thẻ căn cước: 001******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180266 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Chung
Ngày sinh: 21/11/1977 CMND: 031***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 180267 |
Họ tên:
Lưu Tiến Tường
Ngày sinh: 19/01/1990 CMND: 031***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 180268 |
Họ tên:
Đoàn Anh Tú
Ngày sinh: 05/08/1978 CMND: 031***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 180269 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 17/01/1973 CMND: 030***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180270 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Thoa
Ngày sinh: 01/10/1975 CMND: 030***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 180271 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 23/05/1985 CMND: 031***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180272 |
Họ tên:
Nguyễn Công Chính
Ngày sinh: 26/07/1984 Thẻ căn cước: 031******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180273 |
Họ tên:
Phạm Thị Ánh Tuyết
Ngày sinh: 03/12/1979 CMND: 030***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 180274 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 15/02/1985 CMND: 261***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180275 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 19/05/1986 Thẻ căn cước: 031******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 180276 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 04/09/1982 Thẻ căn cước: 031******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ - Công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 180277 |
Họ tên:
Đoàn Nhật Anh
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 031******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 180278 |
Họ tên:
Nguyễn Trắc Hiếu
Ngày sinh: 24/02/1974 Thẻ căn cước: 031******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180279 |
Họ tên:
Ngô Thị Minh Châu
Ngày sinh: 01/07/1989 CMND: 186***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180280 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trọng
Ngày sinh: 19/02/1973 CMND: 030***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
