Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180241 |
Họ tên:
Phan Quang Hùng
Ngày sinh: 25/09/1967 CMND: 021***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180242 |
Họ tên:
Trần Duy Ngọc
Ngày sinh: 08/02/1988 CMND: 112***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 180243 |
Họ tên:
Trần Đức Hải
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 090***134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180244 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàn
Ngày sinh: 12/10/1987 CMND: 225***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 180245 |
Họ tên:
Trần Văn An
Ngày sinh: 19/03/1981 CMND: 172***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 180246 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Lam
Ngày sinh: 07/12/1991 CMND: 080***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 180247 |
Họ tên:
Trần Văn Hợp
Ngày sinh: 16/05/1986 Thẻ căn cước: 044******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 180248 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Toàn
Ngày sinh: 01/12/1976 CMND: 151***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 180249 |
Họ tên:
Ngô Như Đức
Ngày sinh: 16/05/1965 CMND: 201***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180250 |
Họ tên:
Đỗ Duy Minh
Ngày sinh: 17/09/1983 Thẻ căn cước: 001******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 180251 |
Họ tên:
Trịnh Đình Tiên
Ngày sinh: 12/08/1982 CMND: 125***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 180252 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàn
Ngày sinh: 19/08/1966 CMND: 125***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư năng lượng Kỹ sư quản lý kinh tế |
|
||||||||||||
| 180253 |
Họ tên:
Trần Đình Thông
Ngày sinh: 16/05/1973 CMND: 125***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi-ngành Công trình |
|
||||||||||||
| 180254 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 23/11/1978 Thẻ căn cước: 038******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt ngành Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 180255 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quang
Ngày sinh: 15/10/1992 CMND: 151***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 180256 |
Họ tên:
Phạm Thế Hùng
Ngày sinh: 14/06/1983 Thẻ căn cước: 034******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180257 |
Họ tên:
Mai Văn Hợp
Ngày sinh: 16/05/1984 CMND: 151***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180258 |
Họ tên:
Đinh Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/10/1989 Thẻ căn cước: 036******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 180259 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bình
Ngày sinh: 25/09/1975 Thẻ căn cước: 024******218 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 180260 |
Họ tên:
Đỗ Anh Quyền
Ngày sinh: 20/11/1978 CMND: 145***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
