Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180221 |
Họ tên:
Đặng Đức Dương
Ngày sinh: 13/08/1986 CMND: 191***223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180222 |
Họ tên:
Tạ Quốc Phương
Ngày sinh: 01/11/1987 Thẻ căn cước: 001******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180223 |
Họ tên:
Ngô Hùng Thuận
Ngày sinh: 21/02/1977 CMND: 025***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180224 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 12/08/1970 CMND: 045***072 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 180225 |
Họ tên:
Trần Văn Hòe
Ngày sinh: 02/06/1966 CMND: 183***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180226 |
Họ tên:
Võ Thành Nam
Ngày sinh: 08/01/1987 CMND: 186***613 Trình độ chuyên môn: - Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp; - Thạc sỹ quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 180227 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 15/09/1983 CMND: 017***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 180228 |
Họ tên:
Bùi Thị Dịu
Ngày sinh: 23/11/1987 Thẻ căn cước: 030******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 180229 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuân
Ngày sinh: 30/09/1989 CMND: 173***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 180230 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 11/06/1988 CMND: 112***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180231 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 11/10/1983 CMND: 111***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 180232 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 04/06/1977 CMND: 211***174 Trình độ chuyên môn: Đại học - cử nhân quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 180233 |
Họ tên:
Đặng Thị Thúy Hằng
Ngày sinh: 07/06/1978 Thẻ căn cước: 080******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180234 |
Họ tên:
Mai Phúc Thành
Ngày sinh: 25/03/1981 CMND: 111***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180235 |
Họ tên:
Phạm Quang Vĩnh
Ngày sinh: 20/04/1954 CMND: 024***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180236 |
Họ tên:
Tôn Thất Tin
Ngày sinh: 01/02/1974 CMND: 260***187 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư; KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 180237 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 30/11/1977 Thẻ căn cước: 052******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 180238 |
Họ tên:
Lê Đình Hoàng
Ngày sinh: 01/08/1987 CMND: 121***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 180239 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Chiến
Ngày sinh: 10/10/1983 CMND: 281***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180240 |
Họ tên:
Tạ Đào Thanh
Ngày sinh: 01/06/1973 CMND: 186***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
