Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180181 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hữu
Ngày sinh: 22/01/1987 Thẻ căn cước: 031******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 180182 |
Họ tên:
Phạm Văn Luyện
Ngày sinh: 22/02/1984 Thẻ căn cước: 031******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 180183 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 02/07/1987 Thẻ căn cước: 031******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180184 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phương
Ngày sinh: 18/04/1976 CMND: 030***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180185 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhung
Ngày sinh: 19/03/1953 Thẻ căn cước: 031******031 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 180186 |
Họ tên:
Đỗ Đình Đoàn
Ngày sinh: 10/08/1968 Thẻ căn cước: 031******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 180187 |
Họ tên:
Vũ Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 23/10/1982 CMND: 031***608 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật Công trình Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180188 |
Họ tên:
Từ Minh Tú
Ngày sinh: 12/06/1983 Thẻ căn cước: 034******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180189 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 02/03/1991 CMND: 201***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180190 |
Họ tên:
Lương Hoàng Tùng
Ngày sinh: 18/05/1980 CMND: 100***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 180191 |
Họ tên:
Vũ Tiến Thành
Ngày sinh: 17/12/1992 Thẻ căn cước: 034******823 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 180192 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 26/09/1987 CMND: 151***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 180193 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Bách
Ngày sinh: 04/04/1988 CMND: 168***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 180194 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng
Ngày sinh: 24/04/1960 CMND: 012***547 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 180195 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thịnh
Ngày sinh: 07/12/1981 Thẻ căn cước: 001******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bảo dảm an toàn đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 180196 |
Họ tên:
Lê Trọng Nhân
Ngày sinh: 30/06/1983 CMND: 172***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180197 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huế
Ngày sinh: 24/10/1976 CMND: 030***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180198 |
Họ tên:
Đặng Hùng Vương
Ngày sinh: 04/10/1984 Thẻ căn cước: 031******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 180199 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 24/05/1976 CMND: 030***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180200 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nghĩa
Ngày sinh: 28/01/1973 CMND: 030***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
