Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180181 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hạnh
Ngày sinh: 10/02/1976 CMND: 273***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180182 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Thuần
Ngày sinh: 08/09/1976 CMND: 250***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 180183 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 25/01/1969 CMND: 361***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180184 |
Họ tên:
Bùi Công Trang
Ngày sinh: 10/03/1984 Thẻ căn cước: 077******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180185 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giáp
Ngày sinh: 04/02/1984 CMND: 273***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 180186 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tuấn
Ngày sinh: 17/02/1975 Thẻ căn cước: 079******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công trình |
|
||||||||||||
| 180187 |
Họ tên:
Hồ Quang Thanh
Ngày sinh: 04/04/1974 CMND: 273***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 180188 |
Họ tên:
Lê Quang Thuật
Ngày sinh: 15/09/1985 CMND: 273***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180189 |
Họ tên:
KHỔNG ĐỨC TÂM
Ngày sinh: 12/01/1976 Thẻ căn cước: 077******341 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 180190 |
Họ tên:
Trương Trọng Hưng
Ngày sinh: 30/01/1978 CMND: 191***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 180191 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hải
Ngày sinh: 26/05/1975 Thẻ căn cước: 077******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180192 |
Họ tên:
Phạm Châu Phi
Ngày sinh: 10/02/1975 CMND: 273***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 180193 |
Họ tên:
Trần Duy Anh
Ngày sinh: 15/03/1972 CMND: 273***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 180194 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Ân
Ngày sinh: 23/04/1963 CMND: 273***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 180195 |
Họ tên:
Trần Xuân Báu
Ngày sinh: 24/02/1979 CMND: 273***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180196 |
Họ tên:
Phan Thành Sơn
Ngày sinh: 22/03/1976 CMND: 273***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 180197 |
Họ tên:
Phan Toàn Lực
Ngày sinh: 15/12/1976 Thẻ căn cước: 051******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180198 |
Họ tên:
Trần Anh Trà
Ngày sinh: 26/11/1978 CMND: 194***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180199 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 18/06/1981 CMND: 211***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựnng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 180200 |
Họ tên:
Dương Thị Thu Trang
Ngày sinh: 16/09/1985 CMND: 273***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước và môi trường nước |
|
