Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18001 |
Họ tên:
Trịnh Thành Trung
Ngày sinh: 24/01/1995 Thẻ căn cước: 075******548 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ sư thực hành ( Quản lý xây dựng) |
|
||||||||||||
| 18002 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Duy
Ngày sinh: 02/05/1995 Thẻ căn cước: 072******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 18003 |
Họ tên:
Huỳnh Đạt Minh
Ngày sinh: 25/10/1995 Thẻ căn cước: 075******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18004 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 14/06/1990 Thẻ căn cước: 044******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18005 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Huân
Ngày sinh: 02/12/1996 Thẻ căn cước: 074******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường bộ) |
|
||||||||||||
| 18006 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hường
Ngày sinh: 16/04/1993 Thẻ căn cước: 040******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18007 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 17/05/1980 Thẻ căn cước: 026******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18008 |
Họ tên:
Đoàn Thị Ngọc Linh
Ngày sinh: 23/03/1989 Thẻ căn cước: 036******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18009 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Chung
Ngày sinh: 15/10/1989 Thẻ căn cước: 038******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 18010 |
Họ tên:
Lỗ Văn Tập
Ngày sinh: 03/03/1982 Thẻ căn cước: 001******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18011 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Cường
Ngày sinh: 08/06/1988 Thẻ căn cước: 001******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 18012 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Đạt
Ngày sinh: 18/01/1998 Thẻ căn cước: 040******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 18013 |
Họ tên:
Lê Minh Nguyệt
Ngày sinh: 16/05/1987 Thẻ căn cước: 001******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 18014 |
Họ tên:
Phạm Phương Nam
Ngày sinh: 25/01/1997 Thẻ căn cước: 001******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 18015 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoài Thu
Ngày sinh: 25/09/1982 Thẻ căn cước: 001******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 18016 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hoàng
Ngày sinh: 22/01/1979 Thẻ căn cước: 001******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18017 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Khuyên
Ngày sinh: 07/07/1993 Thẻ căn cước: 030******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18018 |
Họ tên:
Đinh Thị Phương
Ngày sinh: 21/02/1998 Thẻ căn cước: 035******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18019 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Mẫn
Ngày sinh: 16/01/1979 Thẻ căn cước: 052******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18020 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Ngọc
Ngày sinh: 05/11/1987 Thẻ căn cước: 044******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
