Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180141 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thành
Ngày sinh: 02/10/1982 CMND: 273***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180142 |
Họ tên:
Chu Hữu Tiến
Ngày sinh: 17/02/1984 CMND: 273***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 180143 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đa
Ngày sinh: 15/04/1972 Thẻ căn cước: 036******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 180144 |
Họ tên:
Trần Gia Phúc
Ngày sinh: 19/03/1977 CMND: 271***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180145 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyến
Ngày sinh: 19/06/1981 CMND: 100***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 180146 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sáng
Ngày sinh: 10/09/1981 CMND: 273***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 180147 |
Họ tên:
Lê Trần Mạnh Cường
Ngày sinh: 22/10/1984 CMND: 273***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 180148 |
Họ tên:
Thiều Văn Cường
Ngày sinh: 09/03/1983 CMND: 273***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180149 |
Họ tên:
MAI TIẾN ĐỨC
Ngày sinh: 25/08/1984 CMND: 250***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180150 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 15/01/1984 CMND: 186***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180151 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 15/02/1986 CMND: 172***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180152 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hòa
Ngày sinh: 09/09/1980 CMND: 135***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180153 |
Họ tên:
Ngô Quốc Cường
Ngày sinh: 03/06/1984 CMND: 205***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 180154 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Cường
Ngày sinh: 01/11/1986 CMND: 186***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180155 |
Họ tên:
Lê Nguyên Trường Hải
Ngày sinh: 05/10/1983 Thẻ căn cước: 045******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 180156 |
Họ tên:
LÊ VĂN HIỆP_Thu hồi theo Quyết định số 23/QĐ-HĐXD-CN ngày 14/7/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 17/06/1986 CMND: 273***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 180157 |
Họ tên:
Cao Thị Quỳnh Hoa
Ngày sinh: 27/06/1984 Thẻ căn cước: 077******147 Trình độ chuyên môn: Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 180158 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Chức
Ngày sinh: 01/08/1986 CMND: 205***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180159 |
Họ tên:
Lê Thị Diệu Hương
Ngày sinh: 21/10/1979 CMND: 273***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 180160 |
Họ tên:
Bùi Trung Kiên
Ngày sinh: 14/04/1976 CMND: 273***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá |
|
