Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180121 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 27/09/1979 Thẻ căn cước: 024******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông - nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 180122 |
Họ tên:
Phạm Khắc Dương
Ngày sinh: 04/09/1977 Thẻ căn cước: 001******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180123 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Thuận
Ngày sinh: 01/02/1987 CMND: 152***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành tự động hóa |
|
||||||||||||
| 180124 |
Họ tên:
Tống Ngọc Sơn
Ngày sinh: 09/01/1987 CMND: 162***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 180125 |
Họ tên:
Dương Duy Luyện
Ngày sinh: 28/10/1982 CMND: 013***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 180126 |
Họ tên:
Đỗ Văn Sơn
Ngày sinh: 12/12/1982 CMND: 017***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 180127 |
Họ tên:
Trần Huy Thành
Ngày sinh: 29/04/1989 CMND: 183***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180128 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Vũ
Ngày sinh: 12/07/1989 CMND: 183***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 180129 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Nam
Ngày sinh: 23/10/1983 CMND: 113***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 180130 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bào
Ngày sinh: 25/01/1982 Thẻ căn cước: 036******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 180131 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phi
Ngày sinh: 18/04/1979 CMND: 100***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp; Cao đẳng Trắc địa |
|
||||||||||||
| 180132 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 19/10/1984 Thẻ căn cước: 001******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180133 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 20/08/1989 Thẻ căn cước: 024******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180134 |
Họ tên:
Trần Minh Cường
Ngày sinh: 14/12/1980 CMND: 013***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 180135 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Bảo Anh
Ngày sinh: 21/12/1978 Thẻ căn cước: 001******834 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 180136 |
Họ tên:
Mai Quang Minh
Ngày sinh: 21/02/1982 Thẻ căn cước: 044******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 180137 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bình
Ngày sinh: 09/01/1978 CMND: 111***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông - Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 180138 |
Họ tên:
Vũ Quang Chung
Ngày sinh: 03/04/1972 CMND: 012***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180139 |
Họ tên:
Đoàn Tất Quang
Ngày sinh: 06/03/1955 CMND: 012***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 180140 |
Họ tên:
Lê Sơn Tùng
Ngày sinh: 15/09/1987 Thẻ căn cước: 030******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
