Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180101 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung
Ngày sinh: 04/12/1977 CMND: 211***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 180102 |
Họ tên:
Trương Quang Thắng
Ngày sinh: 06/02/1984 CMND: 225***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180103 |
Họ tên:
Trần Thái Hà
Ngày sinh: 08/05/1980 CMND: 225***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180104 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phúc
Ngày sinh: 20/02/1981 CMND: 225***057 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180105 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Khánh Huy
Ngày sinh: 18/03/1974 CMND: 220***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường ngành Xây dựng cầu Đường |
|
||||||||||||
| 180106 |
Họ tên:
Huỳnh hùng
Ngày sinh: 25/05/1963 CMND: 220***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 180107 |
Họ tên:
Đỗ Văn Phong
Ngày sinh: 10/05/1978 CMND: 225***063 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 180108 |
Họ tên:
TRẦN DUY KHANG
Ngày sinh: 27/01/1984 CMND: 162***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 180109 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤT HÙNG
Ngày sinh: 14/10/1982 CMND: 182***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180110 |
Họ tên:
NGÔ ĐÌNH TUẤN
Ngày sinh: 15/08/1978 CMND: 182***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 180111 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC HÒA
Ngày sinh: 10/01/1984 CMND: 183***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180112 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN HÀO
Ngày sinh: 21/04/1981 CMND: 182***658 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 180113 |
Họ tên:
HOÀNG THẾ NAM
Ngày sinh: 16/11/1985 CMND: 186***813 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư, chuyên ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 180114 |
Họ tên:
BÙI MẠNH HÀ
Ngày sinh: 24/08/1984 CMND: 186***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180115 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC TRỌNG
Ngày sinh: 17/06/1984 CMND: 182***122 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư, chuyên ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 180116 |
Họ tên:
PHAN ĐĂNG SƠN
Ngày sinh: 03/12/1984 CMND: 186***890 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 180117 |
Họ tên:
VÕ VĂN KHÁNH
Ngày sinh: 09/10/1987 CMND: 186***159 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180118 |
Họ tên:
HÀ THẾ NAM
Ngày sinh: 09/02/1983 CMND: 186***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180119 |
Họ tên:
NGÔ ĐÌNH HẢI
Ngày sinh: 19/05/1980 CMND: 182***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 180120 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THẢO
Ngày sinh: 18/03/1983 CMND: 182***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
