Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180081 |
Họ tên:
Tống Bửu Trường
Ngày sinh: 15/01/1973 CMND: 025***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 180082 |
Họ tên:
Lý Bửu Nhân
Ngày sinh: 29/10/1984 CMND: 381***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 180083 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/08/1974 Thẻ căn cước: 079******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành kỹ thuật công trình - xây dựng dân dụng và công nghiêp) |
|
||||||||||||
| 180084 |
Họ tên:
Trần Ngọc Chương
Ngày sinh: 15/08/1979 CMND: 205***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt, máy lạnh |
|
||||||||||||
| 180085 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuấn
Ngày sinh: 25/09/1979 CMND: 230***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180086 |
Họ tên:
Hoàng Trung Phương
Ngày sinh: 22/01/1977 CMND: 025***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Công trình) |
|
||||||||||||
| 180087 |
Họ tên:
Trần Đức Thọ
Ngày sinh: 02/02/1985 CMND: 321***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 180088 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Vũ
Ngày sinh: 12/10/1970 CMND: 022***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 180089 |
Họ tên:
Trần Như Nam
Ngày sinh: 26/12/1979 Hộ chiếu: K00**950 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 180090 |
Họ tên:
Trần Thanh Quý
Ngày sinh: 25/10/1978 CMND: 280***146 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (ngành kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 180091 |
Họ tên:
Trần Thắng
Ngày sinh: 01/01/1961 CMND: 021***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành xây dựng dân dụng) |
|
||||||||||||
| 180092 |
Họ tên:
Lê Thạch Thoại An
Ngày sinh: 24/09/1976 CMND: 250***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ (ngành xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 180093 |
Họ tên:
Phạm Chính
Ngày sinh: 25/10/1982 CMND: 025***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 180094 |
Họ tên:
Võ Mạnh Dương
Ngày sinh: 10/02/1980 CMND: 025***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 180095 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Tùng
Ngày sinh: 21/11/1979 Thẻ căn cước: 031******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 180096 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thoại
Ngày sinh: 10/08/1983 CMND: 212***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 180097 |
Họ tên:
Thái Quốc Dũng
Ngày sinh: 30/05/1977 CMND: 025***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 180098 |
Họ tên:
Lê Trần Thọ
Ngày sinh: 03/12/1984 CMND: 025***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180099 |
Họ tên:
Lê Thiên Minh
Ngày sinh: 20/10/1985 CMND: 225***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180100 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 04/09/1983 CMND: 225***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
