Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180061 |
Họ tên:
Phan Thanh Đàn
Ngày sinh: 01/10/1988 CMND: 221***792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 180062 |
Họ tên:
Huỳnh Thái Long
Ngày sinh: 16/01/1977 CMND: 220***589 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 180063 |
Họ tên:
Trần Cao Vũ Thiên
Ngày sinh: 25/02/1985 CMND: 221***497 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 180064 |
Họ tên:
Phan Văn Đồng
Ngày sinh: 10/06/1992 CMND: 212***836 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 180065 |
Họ tên:
Đặng Hoài Bảo
Ngày sinh: 21/01/1986 CMND: 221***841 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 180066 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 20/07/1965 CMND: 220***413 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng |
|
||||||||||||
| 180067 |
Họ tên:
Lê Ánh Quốc
Ngày sinh: 22/07/1985 CMND: 221***973 Trình độ chuyên môn: KS tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 180068 |
Họ tên:
Nguyễn Tâm
Ngày sinh: 20/12/1978 CMND: 221***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180069 |
Họ tên:
Đặng Bá Khanh
Ngày sinh: 14/10/1989 CMND: 221***052 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 180070 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuyên
Ngày sinh: 19/03/1984 CMND: 221***879 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng; KS Cơ - Điện tử |
|
||||||||||||
| 180071 |
Họ tên:
Phùng Đình Nhân
Ngày sinh: 11/12/1987 CMND: 281***958 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180072 |
Họ tên:
Đặng Nguyễn Trúc Chi
Ngày sinh: 13/01/1980 CMND: 221***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Kỹ thuật Hạ tầng và Môi trường |
|
||||||||||||
| 180073 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng Huệ
Ngày sinh: 28/01/1980 CMND: 221***786 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 180074 |
Họ tên:
Phạm Thị Pha Lê
Ngày sinh: 11/01/1983 CMND: 025***615 Trình độ chuyên môn: KSXD công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 180075 |
Họ tên:
Trịnh Thị Thu Băng
Ngày sinh: 28/03/1977 CMND: 221***983 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 180076 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tính
Ngày sinh: 21/09/1991 CMND: 221***385 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180077 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyên Vũ
Ngày sinh: 25/01/1984 CMND: 221***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 180078 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Hoàng
Ngày sinh: 25/12/1989 CMND: 221***511 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 180079 |
Họ tên:
Đinh Cường
Ngày sinh: 08/07/1968 CMND: 220***880 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 180080 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Phi
Ngày sinh: 24/06/1984 CMND: 221***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
