Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180041 |
Họ tên:
Lê Đình Ân
Ngày sinh: 03/05/1970 CMND: 191***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180042 |
Họ tên:
Thiều Thị Thúy
Ngày sinh: 22/12/1959 CMND: 171***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 180043 |
Họ tên:
Mai Đình Trung
Ngày sinh: 01/09/1990 CMND: 173***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180044 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Kiên
Ngày sinh: 21/01/1977 CMND: 171***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180045 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tỉnh
Ngày sinh: 26/03/1980 CMND: 172***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180046 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 02/08/1991 CMND: 174***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180047 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 220***284 Trình độ chuyên môn: KS Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 180048 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Thuần
Ngày sinh: 19/01/1967 CMND: 220***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 180049 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 10/10/1982 CMND: 221***060 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 180050 |
Họ tên:
Lê Phúc Hoan
Ngày sinh: 05/02/1982 CMND: 221***187 Trình độ chuyên môn: KSXD - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 180051 |
Họ tên:
Trần Bảo Phú
Ngày sinh: 01/01/1970 CMND: 220***928 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 180052 |
Họ tên:
Ngô Đình Châu
Ngày sinh: 20/09/1972 CMND: 221***774 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 180053 |
Họ tên:
Đặng Nguyễn Ý Nhi
Ngày sinh: 15/08/1976 CMND: 220***699 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 180054 |
Họ tên:
Mạnh Bình Thạnh
Ngày sinh: 02/05/1978 CMND: 220***479 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 180055 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vôn
Ngày sinh: 20/03/1985 CMND: 221***080 Trình độ chuyên môn: KSXD đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 180056 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Thuật
Ngày sinh: 11/01/1987 CMND: 221***129 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa - Địa hình - Địa chính |
|
||||||||||||
| 180057 |
Họ tên:
Ngô Thị Thanh Lài
Ngày sinh: 20/11/1990 CMND: 221***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 180058 |
Họ tên:
Đoàn Huỳnh Quốc
Ngày sinh: 12/05/1990 CMND: 221***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180059 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quý Thoa
Ngày sinh: 13/10/1983 CMND: 221***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 180060 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thanh
Ngày sinh: 12/04/1984 CMND: 221***049 Trình độ chuyên môn: CĐ DD&CN |
|
