Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180041 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Liễu
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 363***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180042 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Quang
Ngày sinh: 28/03/1987 CMND: 364***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 180043 |
Họ tên:
Võ Hoàng Thái
Ngày sinh: 20/07/1988 CMND: 363***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180044 |
Họ tên:
Trần Ngọc Doanh
Ngày sinh: 13/06/1985 CMND: 364***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 180045 |
Họ tên:
Hồ Vũ Tâm
Ngày sinh: 10/12/1984 CMND: 364***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 180046 |
Họ tên:
Đặng Văn Mừng
Ngày sinh: 10/11/1981 CMND: 363***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 180047 |
Họ tên:
Phạm Thành Tâm
Ngày sinh: 15/07/1986 CMND: 363***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180048 |
Họ tên:
Đào Minh Khánh
Ngày sinh: 11/12/1985 CMND: 370***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 180049 |
Họ tên:
Phan Quốc Huy
Ngày sinh: 09/06/1990 CMND: 362***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180050 |
Họ tên:
Lê Minh Lý
Ngày sinh: 26/09/1988 CMND: 362***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180051 |
Họ tên:
Phạm Lý Ngư
Ngày sinh: 10/08/1970 CMND: 122***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 180052 |
Họ tên:
Lê Huy Tùng
Ngày sinh: 23/11/1989 Thẻ căn cước: 026******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 180053 |
Họ tên:
Hà Văn Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/03/1988 CMND: 121***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 180054 |
Họ tên:
Hồ Minh Phương
Ngày sinh: 01/04/1978 Thẻ căn cước: 001******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp - ngành điện |
|
||||||||||||
| 180055 |
Họ tên:
Phạm Đại Bằng
Ngày sinh: 26/05/1990 CMND: 365***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180056 |
Họ tên:
Ngô Văn Quốc Sử
Ngày sinh: 30/12/1985 CMND: 363***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180057 |
Họ tên:
Trần Văn Thật
Ngày sinh: 09/09/1980 CMND: 363***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180058 |
Họ tên:
Sử Sấu Em
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 365***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 180059 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Quốc
Ngày sinh: 20/04/1980 CMND: 363***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 180060 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Toàn
Ngày sinh: 15/06/1988 CMND: 363***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
