Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180021 |
Họ tên:
Dương Văn Hây
Ngày sinh: 06/12/1990 CMND: 341***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình - xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 180022 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thắng
Ngày sinh: 20/11/1978 CMND: 301***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 180023 |
Họ tên:
Trần Khắc Đại
Ngày sinh: 18/05/1983 CMND: 301***370 Trình độ chuyên môn: KS |
|
||||||||||||
| 180024 |
Họ tên:
Bùi Văn Tài Phú
Ngày sinh: 02/12/1986 CMND: 331***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 180025 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Ngọc
Ngày sinh: 26/09/1983 CMND: 311***522 Trình độ chuyên môn: Ths |
|
||||||||||||
| 180026 |
Họ tên:
Dương Văn Việt
Ngày sinh: 06/11/1984 CMND: 301***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình XD Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180027 |
Họ tên:
Trần Hữu Vem
Ngày sinh: 15/08/1986 CMND: 301***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 180028 |
Họ tên:
Lâm Kim Long
Ngày sinh: 22/02/1988 CMND: 363***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 180029 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bạo
Ngày sinh: 12/04/1990 CMND: 363***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180030 |
Họ tên:
Cao Toàn Nghĩa
Ngày sinh: 09/06/1988 CMND: 363***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180031 |
Họ tên:
Lê Hoàng Giang
Ngày sinh: 20/02/1990 CMND: 363***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 180032 |
Họ tên:
Lê Duy Khánh
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 370***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư xây Dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180033 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phường
Ngày sinh: 18/02/1981 CMND: 370***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 180034 |
Họ tên:
Quan Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/06/1992 CMND: 371***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 180035 |
Họ tên:
Văng Đắc Duy Tân
Ngày sinh: 17/07/1977 Thẻ căn cước: 092******926 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 180036 |
Họ tên:
Lưu Nguyễn Bảo Minh
Ngày sinh: 05/07/1985 CMND: 364***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180037 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Liêm
Ngày sinh: 10/03/1982 CMND: 363***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 180038 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Chân
Ngày sinh: 24/06/1986 CMND: 363***148 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180039 |
Họ tên:
Trần Hữu Duy
Ngày sinh: 12/03/1986 CMND: 363***132 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180040 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hậu
Ngày sinh: 23/11/1978 CMND: 364***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu đường |
|
