Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180001 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tính
Ngày sinh: 02/02/1991 CMND: 191***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180002 |
Họ tên:
Lê Đức Tâm
Ngày sinh: 19/06/1977 CMND: 191***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180003 |
Họ tên:
Hồ Đức Tường
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 191***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180004 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thắng
Ngày sinh: 10/10/1989 CMND: 191***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180005 |
Họ tên:
Hà Xuân Trình
Ngày sinh: 12/01/1966 CMND: 191***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180006 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thạch
Ngày sinh: 30/08/1983 CMND: 191***408 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 180007 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trình
Ngày sinh: 10/06/1982 CMND: 191***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180008 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn
Ngày sinh: 20/11/1976 CMND: 191***125 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư chuyên ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 180009 |
Họ tên:
Trần Văn Phong
Ngày sinh: 05/05/1974 CMND: 191***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 180010 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 17/03/1969 CMND: 191***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180011 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tuân
Ngày sinh: 25/06/1977 CMND: 191***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 180012 |
Họ tên:
Trần Xuân Quế
Ngày sinh: 20/04/1972 CMND: 191***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180013 |
Họ tên:
Mai Quốc
Ngày sinh: 24/11/1974 CMND: 191***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi-Thủy điện |
|
||||||||||||
| 180014 |
Họ tên:
Trương Hồng Quảng
Ngày sinh: 24/09/1983 CMND: 191***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 180015 |
Họ tên:
Ngô Kim Quang
Ngày sinh: 16/07/1968 CMND: 190***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi-Thủy điện |
|
||||||||||||
| 180016 |
Họ tên:
Trần Trọng Phúc
Ngày sinh: 14/08/1971 CMND: 191***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 180017 |
Họ tên:
Cao Huy Phương
Ngày sinh: 07/07/1977 CMND: 191***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180018 |
Họ tên:
Trần Đăng Phước
Ngày sinh: 01/08/1985 CMND: 191***509 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 180019 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phước
Ngày sinh: 13/07/1985 CMND: 191***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 180020 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Ninh
Ngày sinh: 27/07/1969 CMND: 191***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
