Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17981 |
Họ tên:
Lê Anh Trung
Ngày sinh: 23/03/1981 Thẻ căn cước: 027******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 17982 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duẩn
Ngày sinh: 21/07/1997 Thẻ căn cước: 027******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17983 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hinh
Ngày sinh: 20/07/1999 Thẻ căn cước: 027******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17984 |
Họ tên:
Chu Hồng Việt
Ngày sinh: 17/04/1976 Thẻ căn cước: 027******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17985 |
Họ tên:
Phạm Văn Lâm
Ngày sinh: 18/02/1998 Thẻ căn cước: 027******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17986 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Anh
Ngày sinh: 13/09/1997 Thẻ căn cước: 027******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17987 |
Họ tên:
Lê Hữu Đức
Ngày sinh: 31/08/1995 Thẻ căn cước: 033******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17988 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Tiến
Ngày sinh: 22/10/1989 Thẻ căn cước: 051******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 17989 |
Họ tên:
Mai Đinh Hoàng Vũ
Ngày sinh: 16/12/1997 Thẻ căn cước: 079******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 17990 |
Họ tên:
Dương Tấn Tài
Ngày sinh: 15/10/1997 Thẻ căn cước: 087******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 17991 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cư
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 046******631 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17992 |
Họ tên:
Đoàn Tấn Dũng
Ngày sinh: 08/06/1988 Thẻ căn cước: 046******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17993 |
Họ tên:
Bùi Xuân Anh
Ngày sinh: 21/07/1996 Thẻ căn cước: 034******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17994 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 14/10/1981 Thẻ căn cước: 034******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 17995 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 10/09/1992 Thẻ căn cước: 045******620 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 17996 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Công Hậu
Ngày sinh: 19/01/1997 Thẻ căn cước: 070******391 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 17997 |
Họ tên:
Võ Văn Hùng
Ngày sinh: 03/01/1987 Thẻ căn cước: 042******818 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 17998 |
Họ tên:
Mai Văn Hảo
Ngày sinh: 04/01/1988 Thẻ căn cước: 052******777 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17999 |
Họ tên:
Phạm Văn Dài
Ngày sinh: 11/12/1996 Thẻ căn cước: 092******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18000 |
Họ tên:
Vũ Chế Linh
Ngày sinh: 08/01/1986 Thẻ căn cước: 001******027 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
