Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1781 |
Họ tên:
Vũ Đình Dương
Ngày sinh: 30/09/1988 Thẻ căn cước: 030******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật Đô Thị |
|
||||||||||||
| 1782 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 27/01/1999 Thẻ căn cước: 030******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1783 |
Họ tên:
Trần Thanh Trường
Ngày sinh: 27/08/1995 Thẻ căn cước: 001******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 1784 |
Họ tên:
Phan Đăng Mạnh
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 042******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1785 |
Họ tên:
Lã Phú Hiến
Ngày sinh: 04/09/1985 Thẻ căn cước: 037******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 1786 |
Họ tên:
Dương Ánh Dương
Ngày sinh: 05/02/1980 Thẻ căn cước: 019******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 1787 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dậu
Ngày sinh: 24/02/1981 Thẻ căn cước: 026******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1788 |
Họ tên:
Vũ Văn Biểng
Ngày sinh: 08/01/1982 Thẻ căn cước: 037******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1789 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cương
Ngày sinh: 02/03/1992 Thẻ căn cước: 036******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1790 |
Họ tên:
Vũ Xuân Triều
Ngày sinh: 23/11/1986 Thẻ căn cước: 036******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1791 |
Họ tên:
Trần Quang Ninh
Ngày sinh: 17/07/1984 Thẻ căn cước: 034******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 1792 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 29/10/1997 Thẻ căn cước: 036******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1793 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 07/09/1988 Thẻ căn cước: 035******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 1794 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 15/05/1991 Thẻ căn cước: 001******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 1795 |
Họ tên:
Vũ Văn Quản
Ngày sinh: 20/06/1994 Thẻ căn cước: 036******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1796 |
Họ tên:
Bùi Văn Khoa
Ngày sinh: 11/04/1990 Thẻ căn cước: 031******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1797 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biển
Ngày sinh: 20/04/1999 Thẻ căn cước: 054******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1798 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 10/10/1999 Thẻ căn cước: 052******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1799 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/10/1978 Thẻ căn cước: 040******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1800 |
Họ tên:
Hoàng Hải Đăng
Ngày sinh: 04/07/1996 Thẻ căn cước: 026******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
