Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 161 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thành
Ngày sinh: 27/11/1998 Thẻ căn cước: 042******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 162 |
Họ tên:
Phạm Phú Ngợi
Ngày sinh: 18/05/1989 Thẻ căn cước: 080******198 Trình độ chuyên môn: Cao đẳngcông nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 163 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Chính
Ngày sinh: 28/11/1984 Thẻ căn cước: 054******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 164 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Vũ
Ngày sinh: 12/10/1995 Thẻ căn cước: 033******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 165 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tùng
Ngày sinh: 12/05/1999 Thẻ căn cước: 031******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 166 |
Họ tên:
Phạm Như Đồng
Ngày sinh: 22/02/1978 Thẻ căn cước: 054******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 167 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dự
Ngày sinh: 20/08/1996 Thẻ căn cước: 077******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 168 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Ánh
Ngày sinh: 22/10/1996 Thẻ căn cước: 001******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 169 |
Họ tên:
Đặng Thị Bích Trâm
Ngày sinh: 09/03/1998 Thẻ căn cước: 077******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 170 |
Họ tên:
Lê Thị Kiều Linh
Ngày sinh: 22/04/1981 Thẻ căn cước: 079******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 171 |
Họ tên:
Trần Thị Hải Yến
Ngày sinh: 05/12/1993 Thẻ căn cước: 031******761 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 172 |
Họ tên:
Trần Minh Hoàng
Ngày sinh: 16/08/1994 Thẻ căn cước: 086******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 173 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 09/10/1991 Thẻ căn cước: 030******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 174 |
Họ tên:
Lưu Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 16/03/1989 Thẻ căn cước: 001******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vận tải |
|
||||||||||||
| 175 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Diệp
Ngày sinh: 26/10/1977 Thẻ căn cước: 019******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 176 |
Họ tên:
Phan Thị Kiều Anh
Ngày sinh: 23/10/1973 Thẻ căn cước: 040******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 177 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Hòa
Ngày sinh: 31/01/1972 Thẻ căn cước: 026******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 178 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoàng
Ngày sinh: 27/12/1997 Thẻ căn cước: 001******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 179 |
Họ tên:
Trần Đình Bình
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 040******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 180 |
Họ tên:
Phan Đình Ấn
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 040******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý đô thị |
|
