Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 179901 |
Họ tên:
Lê Hòa Thương
Ngày sinh: 13/03/1973 CMND: 024***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 179902 |
Họ tên:
Trần Thế Thông
Ngày sinh: 26/06/1984 CMND: 281***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179903 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Hòa
Ngày sinh: 04/04/1979 CMND: 023***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 179904 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 06/12/1978 CMND: 273***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179905 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thư
Ngày sinh: 05/09/1989 CMND: 221***871 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 179906 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Ước
Ngày sinh: 20/02/1989 CMND: 225***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179907 |
Họ tên:
Trần Hoài Vinh
Ngày sinh: 20/09/1988 Thẻ căn cước: 092******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179908 |
Họ tên:
Nguyễn Vương Duy Anh
Ngày sinh: 28/02/1987 Thẻ căn cước: 079******004 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 179909 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh Đức
Ngày sinh: 20/12/1988 CMND: 341***514 Trình độ chuyên môn: Kiến truúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 179910 |
Họ tên:
Phạm Quốc Lâm
Ngày sinh: 26/05/1978 Thẻ căn cước: 049******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 179911 |
Họ tên:
Võ Văn Tây Em
Ngày sinh: 06/07/1989 CMND: 212***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện điện tử |
|
||||||||||||
| 179912 |
Họ tên:
Lê Viết Hòa
Ngày sinh: 02/07/1983 CMND: 197***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 179913 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Danh
Ngày sinh: 21/09/1977 CMND: 024***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 179914 |
Họ tên:
Ngô Tấn Sanh
Ngày sinh: 18/09/1977 CMND: 023***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật Công trình) Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 179915 |
Họ tên:
Phạm Thanh Khương
Ngày sinh: 04/04/1984 CMND: 321***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179916 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Anh Vũ
Ngày sinh: 21/04/1989 CMND: 024***939 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 179917 |
Họ tên:
Trương Văn Kháng
Ngày sinh: 01/02/1988 CMND: 194***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 179918 |
Họ tên:
Trần Thanh Đằng
Ngày sinh: 13/03/1962 Thẻ căn cước: 079******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179919 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiền
Ngày sinh: 19/09/1983 CMND: 025***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 179920 |
Họ tên:
Đoàn Quang Thiều
Ngày sinh: 25/10/1974 CMND: 013***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Cơ khí |
|
