Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17961 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 18/09/1995 Thẻ căn cước: 034******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17962 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 04/09/1985 Thẻ căn cước: 038******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 17963 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thưởng
Ngày sinh: 25/07/1991 Thẻ căn cước: 024******496 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 17964 |
Họ tên:
Đông Xuân Minh
Ngày sinh: 02/08/1991 Thẻ căn cước: 024******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17965 |
Họ tên:
Hà Văn Toản
Ngày sinh: 21/01/1987 Thẻ căn cước: 024******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 17966 |
Họ tên:
Phạm Tiến Triển
Ngày sinh: 20/08/1992 Thẻ căn cước: 035******934 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17967 |
Họ tên:
Bùi Anh Tú
Ngày sinh: 22/12/1996 Thẻ căn cước: 034******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17968 |
Họ tên:
Phạm Thị Phương Thùy
Ngày sinh: 05/03/1986 Thẻ căn cước: 091******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 17969 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan
Ngày sinh: 26/04/1986 Thẻ căn cước: 030******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 17970 |
Họ tên:
Lại Việt Phú
Ngày sinh: 19/12/1975 Thẻ căn cước: 091******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện Tử (Điện Năng) |
|
||||||||||||
| 17971 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhựt
Ngày sinh: 11/11/1998 Thẻ căn cước: 091******416 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 17972 |
Họ tên:
Nguyễn Sam Bas
Ngày sinh: 24/10/1997 Thẻ căn cước: 091******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông |
|
||||||||||||
| 17973 |
Họ tên:
Võ Thị Kim Tuyến
Ngày sinh: 18/12/1997 Thẻ căn cước: 091******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 17974 |
Họ tên:
Huỳnh Thành Nhân
Ngày sinh: 10/08/1976 Thẻ căn cước: 091******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 17975 |
Họ tên:
Trần Sơn Nam
Ngày sinh: 12/04/1991 Thẻ căn cước: 091******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện Tử (Hệ Thống Điện) |
|
||||||||||||
| 17976 |
Họ tên:
Mai Văn Thuận
Ngày sinh: 15/12/1986 Thẻ căn cước: 036******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, Điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 17977 |
Họ tên:
Lê Văn Bé
Ngày sinh: 19/09/1991 Thẻ căn cước: 051******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 17978 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Nam
Ngày sinh: 16/01/1983 Thẻ căn cước: 091******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17979 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cấp
Ngày sinh: 21/01/1985 Thẻ căn cước: 027******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 17980 |
Họ tên:
Phạm Văn Bảo
Ngày sinh: 17/08/1995 Thẻ căn cước: 040******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình thủy |
|
