Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 179701 |
Họ tên:
LÊ THÀNH VIỆT
Ngày sinh: 15/01/1979 CMND: 311***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 179702 |
Họ tên:
NGUYỄN VIỆT HÒA
Ngày sinh: 30/12/1983 CMND: 311***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 179703 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC THẾ
Ngày sinh: 04/07/1980 CMND: 311***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 179704 |
Họ tên:
PHẠM MINH NHẬT
Ngày sinh: 05/01/1980 CMND: 311***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 179705 |
Họ tên:
TRẦN HỮU LỘC
Ngày sinh: 01/01/1973 CMND: 310***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 179706 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG DŨNG
Ngày sinh: 02/03/1976 CMND: 311***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 179707 |
Họ tên:
NGUYỄN HUỲNH ĐẠT
Ngày sinh: 06/04/1961 CMND: 310***340 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 179708 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÚ
Ngày sinh: 12/08/1982 CMND: 361***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 179709 |
Họ tên:
NGUYỄN HẢI PHONG
Ngày sinh: 10/10/1981 CMND: 311***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 179710 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH TÂM
Ngày sinh: 29/07/1971 CMND: 310***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 179711 |
Họ tên:
Trần Tuấn Vũ
Ngày sinh: 06/05/1988 CMND: 183***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179712 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hoàng
Ngày sinh: 10/12/1982 CMND: 183***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179713 |
Họ tên:
Hoàng Dũng Lê
Ngày sinh: 29/07/1984 CMND: 186***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 179714 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thịnh
Ngày sinh: 06/03/1979 CMND: 184***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 179715 |
Họ tên:
Lê Bạch Long
Ngày sinh: 20/07/1981 CMND: 183***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 179716 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 21/09/1982 CMND: 183***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 179717 |
Họ tên:
Phạm Xuân An
Ngày sinh: 12/06/1989 CMND: 183***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179718 |
Họ tên:
Trần Viết Cương
Ngày sinh: 10/10/1983 CMND: 183***565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 179719 |
Họ tên:
Đồng Anh Dũng
Ngày sinh: 06/10/1978 Thẻ căn cước: 001******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 179720 |
Họ tên:
Trịnh Đức Long
Ngày sinh: 07/07/1971 CMND: 025***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
