Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 179601 |
Họ tên:
Phan Trần Duy
Ngày sinh: 01/05/1983 CMND: 205***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179602 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Thành
Ngày sinh: 02/02/1979 CMND: 201***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179603 |
Họ tên:
Mai Xuân Đông
Ngày sinh: 10/03/1975 CMND: 281***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 179604 |
Họ tên:
Huỳnh Lâm
Ngày sinh: 09/12/1987 CMND: 280***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 179605 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tú
Ngày sinh: 24/02/1986 CMND: 280***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 179606 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Đạt
Ngày sinh: 23/04/1989 CMND: 280***393 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 179607 |
Họ tên:
Mai Hoàng Phi
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 280***463 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 179608 |
Họ tên:
Trần Văn Thái
Ngày sinh: 20/08/1982 CMND: 280***651 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 179609 |
Họ tên:
Lữ Hoài Phong
Ngày sinh: 17/11/1989 CMND: 280***524 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 179610 |
Họ tên:
Trần Huy Khánh
Ngày sinh: 19/08/1989 CMND: 280***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179611 |
Họ tên:
Bùi Văn Anh
Ngày sinh: 10/10/1980 CMND: 285***936 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 179612 |
Họ tên:
Lê Minh Huấn
Ngày sinh: 05/01/1986 CMND: 281***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 179613 |
Họ tên:
Phan Hoài Bảo
Ngày sinh: 05/10/1983 CMND: 280***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 179614 |
Họ tên:
Trần Xuân Quốc Đạt
Ngày sinh: 07/07/1986 CMND: 212***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 179615 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 30/06/1975 CMND: 151***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi (Thủy nông - Cải tạo đất) |
|
||||||||||||
| 179616 |
Họ tên:
Lê Tấn Khanh
Ngày sinh: 20/04/1981 CMND: 281***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 179617 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Điệp
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 281***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 179618 |
Họ tên:
Đào Nguyên Diệu
Ngày sinh: 03/10/1976 CMND: 220***343 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 179619 |
Họ tên:
Đàm Trọng Xuân Anh
Ngày sinh: 08/07/1968 CMND: 280***606 Trình độ chuyên môn: tại chức |
|
||||||||||||
| 179620 |
Họ tên:
Hà Thanh Long
Ngày sinh: 08/10/1985 CMND: 240***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng và công nghiệp) |
|
