Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 179581 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tặng
Ngày sinh: 07/08/1973 Thẻ căn cước: 031******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 179582 |
Họ tên:
Châu Quốc Duy
Ngày sinh: 03/11/1984 CMND: 321***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 179583 |
Họ tên:
Đinh Hà Duy
Ngày sinh: 09/03/1987 CMND: 321***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179584 |
Họ tên:
Trần Văn Mạnh
Ngày sinh: 15/04/1989 CMND: 173***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 179585 |
Họ tên:
Phạm Đắc Thời
Ngày sinh: 03/02/1989 CMND: 321***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179586 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hữu
Ngày sinh: 10/07/1986 CMND: 321***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 179587 |
Họ tên:
Lê Minh Sỹ
Ngày sinh: 23/12/1989 CMND: 321***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179588 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Hải
Ngày sinh: 25/03/1982 CMND: 321***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179589 |
Họ tên:
Huỳnh Tiến Phát
Ngày sinh: 31/08/1986 CMND: 311***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 179590 |
Họ tên:
Phan Thanh Liêm
Ngày sinh: 15/01/1981 CMND: 321***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (công chánh) |
|
||||||||||||
| 179591 |
Họ tên:
Lê Ngọc Dưỡng
Ngày sinh: 19/07/1982 CMND: 311***916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 179592 |
Họ tên:
Phạm Thành Duy Nguyên
Ngày sinh: 29/06/1975 CMND: 320***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (công chánh) |
|
||||||||||||
| 179593 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Dũng
Ngày sinh: 17/09/1963 CMND: 311***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 179594 |
Họ tên:
Phan Thị Mỹ Phúc
Ngày sinh: 05/04/1984 CMND: 321***530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179595 |
Họ tên:
Võ Văn Việt
Ngày sinh: 18/09/1980 CMND: 321***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179596 |
Họ tên:
Trần Hồng Phúc
Ngày sinh: 27/05/1985 CMND: 321***996 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 179597 |
Họ tên:
Khổng Minh Sơn
Ngày sinh: 17/09/1962 CMND: 312***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179598 |
Họ tên:
Trần Văn Khuê
Ngày sinh: 15/01/1974 CMND: 320***635 Trình độ chuyên môn: KS cầu đường/KS XD dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 179599 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 12/03/1979 CMND: 320***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 179600 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 09/05/1968 CMND: 310***990 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-Kiến trúc công trình |
|
