Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17941 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 21/08/1987 Thẻ căn cước: 001******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống điện |
|
||||||||||||
| 17942 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trúc
Ngày sinh: 15/04/1987 Thẻ căn cước: 034******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Công nghệ Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 17943 |
Họ tên:
Phan Tuấn Hoàng
Ngày sinh: 26/11/1987 Thẻ căn cước: 040******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch giao thông) |
|
||||||||||||
| 17944 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 13/06/1979 Thẻ căn cước: 001******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường |
|
||||||||||||
| 17945 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tuyên
Ngày sinh: 18/12/1972 Thẻ căn cước: 035******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17946 |
Họ tên:
Kiều Quang Hưng
Ngày sinh: 28/02/1985 Thẻ căn cước: 040******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - hầm ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 17947 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 15/06/1980 Thẻ căn cước: 001******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 17948 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/10/1990 Thẻ căn cước: 035******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 17949 |
Họ tên:
Lô Văn Duy
Ngày sinh: 02/01/1985 Thẻ căn cước: 020******347 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17950 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 02/07/1982 Thẻ căn cước: 020******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17951 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thức
Ngày sinh: 26/04/1976 Thẻ căn cước: 035******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17952 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 04/03/1987 Thẻ căn cước: 038******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt- Lạnh |
|
||||||||||||
| 17953 |
Họ tên:
Trịnh Quang Linh
Ngày sinh: 15/06/1992 Thẻ căn cước: 038******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 17954 |
Họ tên:
Đỗ Đức Hiếu
Ngày sinh: 12/01/1973 Thẻ căn cước: 024******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 17955 |
Họ tên:
Ngô Văn Tới
Ngày sinh: 04/10/1991 Thẻ căn cước: 001******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 17956 |
Họ tên:
Trần Xuân Hùng
Ngày sinh: 01/08/1977 Thẻ căn cước: 034******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17957 |
Họ tên:
Vũ Quốc Hùng
Ngày sinh: 02/01/1981 Thẻ căn cước: 035******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17958 |
Họ tên:
Trịnh Duy Linh
Ngày sinh: 24/04/1983 Thẻ căn cước: 036******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17959 |
Họ tên:
Phan Văn Vĩ
Ngày sinh: 10/02/1999 Thẻ căn cước: 001******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17960 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 09/12/1993 Thẻ căn cước: 034******796 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng quản lý xây dựng |
|
