Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 179561 |
Họ tên:
Trần Công Tuấn
Ngày sinh: 08/08/1981 Thẻ căn cước: 034******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 179562 |
Họ tên:
Hoàng Đình Sơn
Ngày sinh: 10/12/1971 Thẻ căn cước: 022******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 179563 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thịnh
Ngày sinh: 12/10/1983 CMND: 125***367 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 179564 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thắng
Ngày sinh: 22/01/1985 Thẻ căn cước: 022******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện DD&CN |
|
||||||||||||
| 179565 |
Họ tên:
Vũ Đình Đông
Ngày sinh: 17/12/1983 CMND: 100***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 179566 |
Họ tên:
Phạm Đức Huân
Ngày sinh: 08/04/1968 CMND: 100***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179567 |
Họ tên:
Vũ Tiến Mạnh
Ngày sinh: 26/09/1983 CMND: 100***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 179568 |
Họ tên:
Phạm Văn Hào
Ngày sinh: 15/03/1971 Thẻ căn cước: 022******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 179569 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 13/09/1984 CMND: 100***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 179570 |
Họ tên:
Lý Đức Hiền
Ngày sinh: 07/11/1982 CMND: 100***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179571 |
Họ tên:
Đinh Nho Hậu Thăng
Ngày sinh: 20/10/1981 CMND: 183***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179572 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hưng
Ngày sinh: 25/03/1989 Thẻ căn cước: 022******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179573 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Thanh
Ngày sinh: 15/08/1983 CMND: 100***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 179574 |
Họ tên:
Trương Văn Hùng
Ngày sinh: 27/11/1978 Thẻ căn cước: 022******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179575 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thảo
Ngày sinh: 02/10/1972 CMND: 101***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179576 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Duệ
Ngày sinh: 01/12/1980 Thẻ căn cước: 034******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 179577 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuân
Ngày sinh: 04/08/1984 CMND: 100***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179578 |
Họ tên:
Lương Hồng Sơn
Ngày sinh: 08/11/1977 CMND: 100***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 179579 |
Họ tên:
Chu Văn Chiến
Ngày sinh: 23/05/1992 CMND: 101***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 179580 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sỹ
Ngày sinh: 02/07/1987 CMND: 121***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
