Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 179441 |
Họ tên:
Cao Văn Dũng
Ngày sinh: 22/03/1972 CMND: 141***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179442 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1983 CMND: 013***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 179443 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Long
Ngày sinh: 15/05/1991 CMND: 121***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 179444 |
Họ tên:
Nguyễn Công Anh
Ngày sinh: 23/04/1990 CMND: 168***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa - XNCN |
|
||||||||||||
| 179445 |
Họ tên:
Đinh Văn Chu
Ngày sinh: 24/05/1989 Thẻ căn cước: 037******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa - XNCN |
|
||||||||||||
| 179446 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 21/06/1981 Thẻ căn cước: 030******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179447 |
Họ tên:
Phạm Văn An
Ngày sinh: 10/07/1972 CMND: 141***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179448 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoạt
Ngày sinh: 09/07/1978 CMND: 141***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179449 |
Họ tên:
Nguyễn Thúy Hồng Giang
Ngày sinh: 02/01/1978 CMND: 141***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành XD công trình |
|
||||||||||||
| 179450 |
Họ tên:
Đỗ Thế Quyền
Ngày sinh: 05/02/1981 Thẻ căn cước: 030******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179451 |
Họ tên:
Vũ Thị Miên
Ngày sinh: 01/04/1991 CMND: 142***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179452 |
Họ tên:
Trần Nhân Hậu
Ngày sinh: 29/05/1981 CMND: 141***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 179453 |
Họ tên:
Tiêu Thanh Quang
Ngày sinh: 23/06/1991 CMND: 142***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179454 |
Họ tên:
Bùi Văn Sáu
Ngày sinh: 17/09/1970 Thẻ căn cước: 030******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179455 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/12/1980 CMND: 141***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179456 |
Họ tên:
Vũ Văn Hà
Ngày sinh: 22/07/1991 CMND: 142***935 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 179457 |
Họ tên:
Vũ Trọng Định
Ngày sinh: 29/11/1979 CMND: 141***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179458 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 05/05/1987 CMND: 142***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 179459 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 30/06/1976 CMND: 141***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 179460 |
Họ tên:
Đinh Văn Nguyên
Ngày sinh: 31/08/1991 CMND: 142***873 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
