Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 179441 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hoàng
Ngày sinh: 16/09/1981 CMND: 125***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 179442 |
Họ tên:
Hoàng Đình Dưỡng
Ngày sinh: 18/07/1967 CMND: 125***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179443 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hạnh
Ngày sinh: 13/02/1984 CMND: 125***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 179444 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Thắm
Ngày sinh: 23/03/1984 CMND: 125***934 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 179445 |
Họ tên:
Trần Thanh Hưng
Ngày sinh: 13/06/1981 CMND: 095***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 179446 |
Họ tên:
Nông Thị Hợi
Ngày sinh: 21/03/1983 CMND: 090***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 179447 |
Họ tên:
Mai Thị Huyên
Ngày sinh: 24/01/1981 CMND: 168***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179448 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lưu
Ngày sinh: 23/08/1988 CMND: 095***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179449 |
Họ tên:
Đàm Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/08/1992 CMND: 095***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179450 |
Họ tên:
Trần Minh Thành
Ngày sinh: 07/10/1980 CMND: 095***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179451 |
Họ tên:
Lăng Thị Thùy
Ngày sinh: 11/01/1989 CMND: 095***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 179452 |
Họ tên:
Nông Văn Thoại
Ngày sinh: 24/10/1981 CMND: 095***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 179453 |
Họ tên:
Triệu Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 11/12/1993 CMND: 095***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179454 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khôi
Ngày sinh: 21/10/1981 CMND: 095***535 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 179455 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tuyền
Ngày sinh: 06/06/1985 CMND: 095***699 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 179456 |
Họ tên:
Hứa Văn Hoan
Ngày sinh: 10/11/1991 CMND: 095***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179457 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Thanh
Ngày sinh: 01/03/1990 CMND: 173***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 179458 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Sơn
Ngày sinh: 06/12/1976 Thẻ căn cước: 038******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 179459 |
Họ tên:
Mai Văn Quyết
Ngày sinh: 20/05/1989 CMND: 173***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 179460 |
Họ tên:
Dương Khắc Dũng
Ngày sinh: 16/06/1969 CMND: 171***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
