Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 179421 |
Họ tên:
Trương Thụy Dương
Ngày sinh: 08/09/1990 CMND: 191***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179422 |
Họ tên:
Hà Xuân Duy
Ngày sinh: 26/01/1984 CMND: 191***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179423 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Thành Công
Ngày sinh: 22/01/1975 CMND: 191***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 179424 |
Họ tên:
Lê Chí Công
Ngày sinh: 29/06/1980 CMND: 191***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 179425 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chiến
Ngày sinh: 01/10/1966 CMND: 190***840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179426 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Anh
Ngày sinh: 10/01/1973 CMND: 191***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 179427 |
Họ tên:
Trần Đức Thể
Ngày sinh: 08/03/1983 CMND: 245***108 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 179428 |
Họ tên:
Võ Minh Đức
Ngày sinh: 16/04/1985 Thẻ căn cước: 077******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 179429 |
Họ tên:
Võ Minh Nhật
Ngày sinh: 23/05/1980 CMND: 245***767 Trình độ chuyên môn: Đại học - xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 179430 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 05/05/1964 CMND: 240***996 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 179431 |
Họ tên:
Mai Đức Thắng
Ngày sinh: 16/12/1987 CMND: 125***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179432 |
Họ tên:
Đinh Quang Hưng
Ngày sinh: 14/05/1986 CMND: 125***692 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 179433 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chiến
Ngày sinh: 04/04/1989 CMND: 125***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179434 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Tiến
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 125***211 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 179435 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Báu
Ngày sinh: 12/02/1978 CMND: 125***169 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 179436 |
Họ tên:
Lê Tuấn Thanh
Ngày sinh: 04/11/1977 Thẻ căn cước: 001******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 179437 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Sơn
Ngày sinh: 02/11/1984 CMND: 125***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179438 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Thuyên
Ngày sinh: 24/10/1973 CMND: 125***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179439 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hà
Ngày sinh: 06/01/1984 CMND: 125***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 179440 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 24/01/1984 CMND: 142***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
