Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 179401 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Hanh
Ngày sinh: 14/12/1980 CMND: 142***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 179402 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 27/10/1988 CMND: 164***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179403 |
Họ tên:
Cao Văn Công
Ngày sinh: 25/10/1981 CMND: 172***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179404 |
Họ tên:
Đặng Thị Thu Trang
Ngày sinh: 31/05/1986 CMND: 145***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179405 |
Họ tên:
Phạm Quang Thiện
Ngày sinh: 29/05/1989 Thẻ căn cước: 030******407 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 179406 |
Họ tên:
Vũ Văn Mạnh
Ngày sinh: 27/11/1984 Thẻ căn cước: 030******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 179407 |
Họ tên:
Phạm Đức Đặng
Ngày sinh: 25/08/1982 CMND: 125***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179408 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Phúc
Ngày sinh: 25/06/1981 CMND: 141***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179409 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 25/05/1980 CMND: 141***000 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 179410 |
Họ tên:
Trần Đình Ước
Ngày sinh: 25/03/1981 CMND: 142***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179411 |
Họ tên:
Bùi Như Hùng
Ngày sinh: 23/08/1982 CMND: 141***070 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật XD công trình Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179412 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thăng
Ngày sinh: 22/10/1982 CMND: 142***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 179413 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiếu
Ngày sinh: 21/11/1990 CMND: 142***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179414 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Đạt
Ngày sinh: 21/10/1987 CMND: 142***743 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 179415 |
Họ tên:
Bùi Văn Viên
Ngày sinh: 20/08/1985 CMND: 142***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179416 |
Họ tên:
Trần Tiến Bình
Ngày sinh: 20/06/1982 CMND: 187***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 179417 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Lâm
Ngày sinh: 19/08/1987 Thẻ căn cước: 030******654 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 179418 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 19/08/1979 CMND: 141***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi-ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 179419 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/04/1982 CMND: 142***116 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 179420 |
Họ tên:
Phạm Văn Mạnh
Ngày sinh: 18/08/1980 Thẻ căn cước: 030******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
