Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17921 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 03/07/1988 Thẻ căn cước: 034******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17922 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Khánh
Ngày sinh: 29/11/1996 Thẻ căn cước: 001******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 17923 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 30/04/1997 Thẻ căn cước: 038******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17924 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nguyên
Ngày sinh: 05/05/1991 Thẻ căn cước: 024******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17925 |
Họ tên:
Vũ Xuân Trạch
Ngày sinh: 27/08/1984 Thẻ căn cước: 034******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 17926 |
Họ tên:
Bùi Hồng Việt
Ngày sinh: 23/08/1991 Thẻ căn cước: 038******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 17927 |
Họ tên:
Hà Văn Kính
Ngày sinh: 08/08/1997 Thẻ căn cước: 036******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 17928 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 12/09/1999 Thẻ căn cước: 031******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17929 |
Họ tên:
Vũ Thanh Hải
Ngày sinh: 05/11/1988 Thẻ căn cước: 001******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17930 |
Họ tên:
Tạ Văn Quynh
Ngày sinh: 06/05/1989 Thẻ căn cước: 036******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 17931 |
Họ tên:
Đào Ngọc Trung
Ngày sinh: 28/08/1993 Thẻ căn cước: 038******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17932 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hùng
Ngày sinh: 30/10/1984 Thẻ căn cước: 034******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 17933 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Thắng
Ngày sinh: 25/03/1995 Thẻ căn cước: 030******941 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 17934 |
Họ tên:
Trần Văn Tuyến
Ngày sinh: 08/08/1990 Thẻ căn cước: 035******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17935 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thịnh
Ngày sinh: 22/03/1983 Thẻ căn cước: 035******947 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 17936 |
Họ tên:
Vũ Đức Sinh
Ngày sinh: 28/01/1988 Thẻ căn cước: 031******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17937 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 27/08/1977 Thẻ căn cước: 001******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 17938 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trực
Ngày sinh: 20/12/1994 Thẻ căn cước: 052******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 17939 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/02/1999 Thẻ căn cước: 001******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 17940 |
Họ tên:
Lê Việt Thành
Ngày sinh: 29/07/1996 Thẻ căn cước: 001******877 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
