Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 179361 |
Họ tên:
Trần Đình Bá
Ngày sinh: 25/01/1957 CMND: 273***765 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179362 |
Họ tên:
Đỗ Hải Nam
Ngày sinh: 31/08/1988 CMND: 273***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi, thùy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 179363 |
Họ tên:
Hoàng Sơn Trà
Ngày sinh: 20/09/1987 CMND: 194***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179364 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/01/1993 CMND: 273***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179365 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 10/01/1981 CMND: 182***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 179366 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/05/1987 CMND: 273***358 Trình độ chuyên môn: KTS |
|
||||||||||||
| 179367 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TÂM
Ngày sinh: 28/01/1991 CMND: 197***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179368 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 09/10/1975 CMND: 273***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179369 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiền
Ngày sinh: 23/06/1985 Thẻ căn cước: 015******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 179370 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 26/10/1980 CMND: 273***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - ĐKT; Kỹ sư xây dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179371 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 18/12/1989 CMND: 273***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179372 |
Họ tên:
Võ Hàn Chương Đẩu
Ngày sinh: 29/10/1986 CMND: 211***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179373 |
Họ tên:
Trương Quang Phong
Ngày sinh: 04/01/1989 CMND: 273***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 179374 |
Họ tên:
Đỗ Công Thịnh
Ngày sinh: 18/06/1976 Thẻ căn cước: 036******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179375 |
Họ tên:
Trần Đình Khiêm
Ngày sinh: 29/03/1986 CMND: 273***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179376 |
Họ tên:
Trần Tuấn Khang
Ngày sinh: 07/11/1977 CMND: 273***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 179377 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 01/11/1988 CMND: 186***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 179378 |
Họ tên:
LÊ HỒNG CƯỜNG
Ngày sinh: 24/06/1961 CMND: 272***800 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 179379 |
Họ tên:
Lê Đình Thuận
Ngày sinh: 18/08/1992 CMND: 273***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179380 |
Họ tên:
Hồ Vũ Linh
Ngày sinh: 12/12/1991 Thẻ căn cước: 077******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
