Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 179341 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 26/09/1974 CMND: 271***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất và dầu khí |
|
||||||||||||
| 179342 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Dũng
Ngày sinh: 30/10/1977 CMND: 273***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 179343 |
Họ tên:
Dương Cao Cường
Ngày sinh: 22/10/1976 CMND: 273***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 179344 |
Họ tên:
Ngô Minh Hoàng
Ngày sinh: 20/07/1983 Thẻ căn cước: 040******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179345 |
Họ tên:
Bạch Trọng Huy
Ngày sinh: 14/08/1988 CMND: 186***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179346 |
Họ tên:
Lê Trọng Hoàng
Ngày sinh: 31/01/1990 Thẻ căn cước: 077******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179347 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Hải
Ngày sinh: 16/09/1986 Thẻ căn cước: 001******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 179348 |
Họ tên:
Lê Thanh Quyết
Ngày sinh: 08/07/1989 CMND: 186***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ( Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 179349 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 07/08/1985 Thẻ căn cước: 077******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 179350 |
Họ tên:
Võ Việt
Ngày sinh: 22/10/1977 CMND: 201***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179351 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phong
Ngày sinh: 24/07/1969 CMND: 273***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 179352 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH HOÀNG
Ngày sinh: 10/10/1992 CMND: 273***592 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 179353 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 25/09/1980 CMND: 273***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 179354 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 22/12/1982 CMND: 205***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 179355 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC DŨNG
Ngày sinh: 26/11/1972 CMND: 273***775 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 179356 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hưởng
Ngày sinh: 06/03/1973 CMND: 273***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 179357 |
Họ tên:
Nguyễn Khoa
Ngày sinh: 09/03/1975 Thẻ căn cước: 045******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công chánh |
|
||||||||||||
| 179358 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 27/02/1974 CMND: 273***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 179359 |
Họ tên:
Trần Xuân Biện
Ngày sinh: 12/08/1982 Thẻ căn cước: 040******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179360 |
Họ tên:
Lê Kim Ngọc
Ngày sinh: 05/12/1985 CMND: 172***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
