Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 179301 |
Họ tên:
Trần Tấn Huy
Ngày sinh: 10/09/1988 Thẻ căn cước: 068******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179302 |
Họ tên:
Lâm Minh Hiếu
Ngày sinh: 27/07/1983 CMND: 321***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 179303 |
Họ tên:
Đào Xuân Thiện
Ngày sinh: 04/09/1981 Thẻ căn cước: 075******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 179304 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hiệp
Ngày sinh: 28/11/1980 CMND: 205***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 179305 |
Họ tên:
Lê Thế Hoàng
Ngày sinh: 25/06/1978 CMND: 025***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh - Kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 179306 |
Họ tên:
Nguyễn Khoa Đăng Nhật
Ngày sinh: 19/09/1970 CMND: 191***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 179307 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Mại
Ngày sinh: 25/10/1982 CMND: 281***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 179308 |
Họ tên:
Trần Kim Hùng
Ngày sinh: 02/08/1980 CMND: 023***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông - Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 179309 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 20/07/1974 CMND: 320***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công trình |
|
||||||||||||
| 179310 |
Họ tên:
Ngô Phi Hải
Ngày sinh: 12/02/1992 CMND: 225***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 179311 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Sơn
Ngày sinh: 20/08/1963 CMND: 020***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Giáo dục - Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179312 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh Nhựt
Ngày sinh: 30/03/1992 CMND: 215***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 179313 |
Họ tên:
Trần Thị Phương
Ngày sinh: 16/09/1988 CMND: 321***056 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 179314 |
Họ tên:
Lê Thành Công
Ngày sinh: 19/08/1958 CMND: 022***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công |
|
||||||||||||
| 179315 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hưng
Ngày sinh: 14/03/1977 CMND: 285***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 179316 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 28/03/1986 CMND: 331***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179317 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 28/10/1971 CMND: 023***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành khai thác lộ thiên |
|
||||||||||||
| 179318 |
Họ tên:
Hoàng Thị Mỹ Dung
Ngày sinh: 06/04/1979 CMND: 023***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 179319 |
Họ tên:
Dương Thái Khương
Ngày sinh: 16/03/1984 CMND: 301***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng công trình giao thông - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 179320 |
Họ tên:
Lê Công Lý
Ngày sinh: 03/04/1985 CMND: 321***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
