Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 179281 |
Họ tên:
Ngô Quang Minh
Ngày sinh: 21/06/1959 CMND: 261***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Nông thôn |
|
||||||||||||
| 179282 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quân
Ngày sinh: 21/08/1990 CMND: 321***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179283 |
Họ tên:
Phạm Thành Được
Ngày sinh: 20/02/1986 CMND: 251***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện - điện tử (Điện tử - Viễn thông) |
|
||||||||||||
| 179284 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 20/07/1986 CMND: 215***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 179285 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hưởng
Ngày sinh: 24/04/1985 CMND: 273***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 179286 |
Họ tên:
Lưu Trọng Tuân
Ngày sinh: 20/02/1982 CMND: 240***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 179287 |
Họ tên:
Mai Công Luận
Ngày sinh: 15/10/1975 CMND: 320***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 179288 |
Họ tên:
Phạm Hòa Thái
Ngày sinh: 20/06/1983 CMND: 230***270 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 179289 |
Họ tên:
Bùi Tấn Sỹ
Ngày sinh: 10/12/1992 CMND: 212***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179290 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 25/04/1965 CMND: 011***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 179291 |
Họ tên:
Quan Minh Quốc Dũng
Ngày sinh: 21/07/1973 Thẻ căn cước: 079******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179292 |
Họ tên:
Phạm Văn Tin
Ngày sinh: 14/10/1986 CMND: 205***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 179293 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 311***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179294 |
Họ tên:
Hoàng Tâm
Ngày sinh: 19/05/1962 CMND: 024***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng đường sắt |
|
||||||||||||
| 179295 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vân
Ngày sinh: 19/05/1978 CMND: 025***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 179296 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 22/09/1981 CMND: 131***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179297 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Bắc
Ngày sinh: 24/09/1982 Thẻ căn cước: 001******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179298 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 23/11/1978 Thẻ căn cước: 036******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179299 |
Họ tên:
Ngô Đại Dương
Ngày sinh: 14/04/1983 Thẻ căn cước: 036******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179300 |
Họ tên:
Võ Thành Nam
Ngày sinh: 08/02/1984 Thẻ căn cước: 066******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ - Xây dựng cầu đường Thạc sĩ - Kỹ thuật |
|
