Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 179281 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Tùng
Ngày sinh: 13/09/1986 CMND: 063***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 179282 |
Họ tên:
Nông Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 25/08/1991 CMND: 063***859 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 179283 |
Họ tên:
Vũ Hồng Quỳnh
Ngày sinh: 25/09/1984 CMND: 063***501 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 179284 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lợi
Ngày sinh: 14/05/1973 CMND: 063***106 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 179285 |
Họ tên:
Lưu Văn Quỳnh
Ngày sinh: 29/12/1980 CMND: 063***554 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 179286 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quyên
Ngày sinh: 20/10/1985 CMND: 063***222 Trình độ chuyên môn: Ks thủy lợi |
|
||||||||||||
| 179287 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dự
Ngày sinh: 20/03/1990 CMND: 063***127 Trình độ chuyên môn: KS. Quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 179288 |
Họ tên:
Nguyễn Thúy Huyền
Ngày sinh: 27/10/1987 CMND: 063***540 Trình độ chuyên môn: KS XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 179289 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hưng
Ngày sinh: 18/11/1985 CMND: 063***152 Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 179290 |
Họ tên:
Phạm Thị Thảo
Ngày sinh: 15/05/1987 CMND: 063***054 Trình độ chuyên môn: ThS quản lý kinh tế |
|
||||||||||||
| 179291 |
Họ tên:
Bùi Đức Hải
Ngày sinh: 31/08/1984 CMND: 063***984 Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 179292 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lâm
Ngày sinh: 29/06/1986 Thẻ căn cước: 026******902 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179293 |
Họ tên:
Trần Hoài Linh
Ngày sinh: 27/03/1986 CMND: 063***166 Trình độ chuyên môn: KS cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 179294 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lợi
Ngày sinh: 08/11/1991 CMND: 060***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 179295 |
Họ tên:
Bùi Đình Hiệp
Ngày sinh: 24/10/1984 CMND: 063***884 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 179296 |
Họ tên:
Đỗ Quang Khang
Ngày sinh: 24/04/1974 CMND: 063***931 Trình độ chuyên môn: KS điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 179297 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 08/01/1986 CMND: 063***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179298 |
Họ tên:
Thèn Thị Thu Hà
Ngày sinh: 13/05/1987 CMND: 063***532 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 179299 |
Họ tên:
Hoàng Minh Trận
Ngày sinh: 09/05/1982 CMND: 063***137 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 179300 |
Họ tên:
Dương Việt Thắng
Ngày sinh: 10/07/1983 CMND: 063***721 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
