Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 179261 |
Họ tên:
Giang Văn Dương
Ngày sinh: 23/08/1982 CMND: 050***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 179262 |
Họ tên:
Trần Văn Lâm
Ngày sinh: 01/10/1975 CMND: 050***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 179263 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Viết
Ngày sinh: 28/08/1981 CMND: 051***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179264 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 09/02/1976 CMND: 050***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 179265 |
Họ tên:
Bùi Nam Cường
Ngày sinh: 27/09/1985 CMND: 050***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 179266 |
Họ tên:
Trần Quốc Dũng
Ngày sinh: 14/07/1968 CMND: 050***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179267 |
Họ tên:
Ngô Đình Dũng
Ngày sinh: 19/10/1981 CMND: 151***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179268 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lâm
Ngày sinh: 18/01/1981 CMND: 050***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 179269 |
Họ tên:
Bùi Khắc Thơi
Ngày sinh: 18/06/1987 CMND: 151***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179270 |
Họ tên:
Dương Đức Đoàn
Ngày sinh: 12/02/1978 CMND: 141***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 179271 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 28/09/1989 Thẻ căn cước: 014******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 179272 |
Họ tên:
Tòng Hồng Quân
Ngày sinh: 13/03/1988 CMND: 050***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công ngệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 179273 |
Họ tên:
Bùi Đức Duy
Ngày sinh: 04/06/1990 CMND: 151***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179274 |
Họ tên:
Đinh Văn Hùng
Ngày sinh: 07/03/1991 Thẻ căn cước: 034******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 179275 |
Họ tên:
Cầm Văn Trang
Ngày sinh: 10/02/1987 CMND: 050***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 179276 |
Họ tên:
Vương Thị Minh
Ngày sinh: 07/10/1976 CMND: 063***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 179277 |
Họ tên:
Vũ Quang Nhanh
Ngày sinh: 20/07/1973 CMND: 063***580 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 179278 |
Họ tên:
Lương Việt Đức
Ngày sinh: 17/12/1991 CMND: 063***738 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 179279 |
Họ tên:
Bàn Trung Kiên
Ngày sinh: 18/06/1988 CMND: 063***457 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật CTXDDD&CN |
|
||||||||||||
| 179280 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Long
Ngày sinh: 28/05/1978 CMND: 063***320 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng cầu đường |
|
