Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 179181 |
Họ tên:
Mai Duy Tuấn
Ngày sinh: 22/04/1981 Thẻ căn cước: 038******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 179182 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Nam
Ngày sinh: 21/09/1980 Thẻ căn cước: 042******063 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179183 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tùng
Ngày sinh: 09/04/1980 CMND: 012***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179184 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Hải
Ngày sinh: 17/09/1977 CMND: 013***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 179185 |
Họ tên:
Tống Mạnh Hải
Ngày sinh: 20/05/1976 CMND: 012***719 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 179186 |
Họ tên:
Đặng Văn Quyết
Ngày sinh: 19/12/1976 CMND: 151***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 179187 |
Họ tên:
Lê Ngọc Toàn
Ngày sinh: 16/09/1971 Thẻ căn cước: 031******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 179188 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 27/11/1982 Thẻ căn cước: 001******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 179189 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 03/07/1982 CMND: 145***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 179190 |
Họ tên:
Trịnh Văn Huấn
Ngày sinh: 20/01/1985 Hộ chiếu: B28**117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 179191 |
Họ tên:
Phạm Duy Thành
Ngày sinh: 18/09/1981 CMND: 031***188 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 179192 |
Họ tên:
Lê Phú Khang
Ngày sinh: 03/10/1978 CMND: 030***091 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 179193 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 16/02/1979 CMND: 151***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179194 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thủy
Ngày sinh: 25/02/1975 CMND: 011***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 179195 |
Họ tên:
Bạch Trần Dương
Ngày sinh: 26/07/1974 CMND: 013***040 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ vật liệu Silicat |
|
||||||||||||
| 179196 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Huy
Ngày sinh: 03/02/1976 CMND: 164***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 179197 |
Họ tên:
Vũ Kim Dung
Ngày sinh: 12/09/1977 CMND: 011***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 179198 |
Họ tên:
Vũ Đức Trường
Ngày sinh: 31/10/1980 Thẻ căn cước: 035******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 179199 |
Họ tên:
Lê Hữu Trà
Ngày sinh: 03/02/1984 CMND: 017***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 179200 |
Họ tên:
Đinh Văn Sơn
Ngày sinh: 21/08/1985 Thẻ căn cước: 036******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
