Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17901 |
Họ tên:
Hoàng Vũ Bá Sơn
Ngày sinh: 22/04/1981 Thẻ căn cước: 001******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17902 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 01/07/1985 Thẻ căn cước: 035******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17903 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuỷ
Ngày sinh: 01/03/1998 Thẻ căn cước: 034******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 17904 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kế
Ngày sinh: 30/04/1992 Thẻ căn cước: 038******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đện |
|
||||||||||||
| 17905 |
Họ tên:
Trần Văn Cẩn
Ngày sinh: 10/10/1979 Thẻ căn cước: 036******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 17906 |
Họ tên:
Trương Trọng Đức
Ngày sinh: 12/04/1995 Thẻ căn cước: 040******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17907 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 11/08/1993 Thẻ căn cước: 001******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17908 |
Họ tên:
Lê Văn Cương
Ngày sinh: 25/01/1987 Thẻ căn cước: 034******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17909 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tính
Ngày sinh: 18/04/1996 Thẻ căn cước: 033******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17910 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khải
Ngày sinh: 07/01/1983 Thẻ căn cước: 001******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 17911 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Anh
Ngày sinh: 21/08/1980 Thẻ căn cước: 001******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 17912 |
Họ tên:
Phạm Đông
Ngày sinh: 10/02/1989 Thẻ căn cước: 038******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 17913 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 15/02/1981 Thẻ căn cước: 033******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 17914 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trung
Ngày sinh: 04/07/1988 Thẻ căn cước: 015******857 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 17915 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyền
Ngày sinh: 13/02/1989 Thẻ căn cước: 036******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 17916 |
Họ tên:
Cao Trọng Dũng
Ngày sinh: 05/02/1992 Thẻ căn cước: 037******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa chuyên ngành Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17917 |
Họ tên:
Đinh Đức Anh
Ngày sinh: 20/01/1990 Thẻ căn cước: 036******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 17918 |
Họ tên:
Lê Tuấn Phúc
Ngày sinh: 17/05/1986 Thẻ căn cước: 042******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17919 |
Họ tên:
Lê Ngọc Chìu
Ngày sinh: 24/06/1983 Thẻ căn cước: 035******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 17920 |
Họ tên:
Đinh Văn Thịnh
Ngày sinh: 16/12/1983 Thẻ căn cước: 030******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
