Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 179161 |
Họ tên:
Lê Anh Đức
Ngày sinh: 02/03/1977 CMND: 017***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt ngành năng lượng |
|
||||||||||||
| 179162 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Quang
Ngày sinh: 10/02/1977 Thẻ căn cước: 040******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179163 |
Họ tên:
Lê Ngọc An
Ngày sinh: 18/05/1975 CMND: 173***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 179164 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 17/11/1974 CMND: 012***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179165 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng Lĩnh
Ngày sinh: 09/10/1986 Thẻ căn cước: 035******169 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 179166 |
Họ tên:
Phùng Thị Minh Lựu
Ngày sinh: 11/06/1979 CMND: 011***824 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 179167 |
Họ tên:
Vũ Văn Hùng
Ngày sinh: 07/08/1978 CMND: 013***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179168 |
Họ tên:
Trần Xuân Cừ
Ngày sinh: 01/03/1949 Thẻ căn cước: 037******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện |
|
||||||||||||
| 179169 |
Họ tên:
Nguyễn Hòa Hưng
Ngày sinh: 26/12/1985 CMND: 012***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 179170 |
Họ tên:
Phạm Huy Khánh
Ngày sinh: 02/09/1973 Thẻ căn cước: 036******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179171 |
Họ tên:
Lê Minh Thoa
Ngày sinh: 23/01/1972 Thẻ căn cước: 034******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 179172 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 22/12/1972 Thẻ căn cước: 036******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179173 |
Họ tên:
Trịnh Minh Thuyên
Ngày sinh: 14/01/1966 CMND: 017***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành thuỷ nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 179174 |
Họ tên:
Trần Đăng Hoạch
Ngày sinh: 02/10/1968 CMND: 181***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường ô tô |
|
||||||||||||
| 179175 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Kiên
Ngày sinh: 22/01/1979 CMND: 012***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 179176 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hạnh
Ngày sinh: 25/12/1973 CMND: 013***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179177 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 12/12/1980 Thẻ căn cước: 001******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ và môi trường |
|
||||||||||||
| 179178 |
Họ tên:
Dương Thanh Lượng
Ngày sinh: 17/04/1957 Thẻ căn cước: 038******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 179179 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 21/03/1980 Thẻ căn cước: 036******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 179180 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hường
Ngày sinh: 10/03/1985 Thẻ căn cước: 030******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
