Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 179141 |
Họ tên:
Vũ Bình Sơn
Ngày sinh: 10/08/1980 CMND: 012***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đô thị và công trình |
|
||||||||||||
| 179142 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 01/03/1973 Thẻ căn cước: 010******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179143 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thuấn
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 013***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179144 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hải
Ngày sinh: 30/10/1979 Thẻ căn cước: 038******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179145 |
Họ tên:
Lê Quang Vinh
Ngày sinh: 01/05/1979 CMND: 012***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 179146 |
Họ tên:
Phạm Thị Xuyến
Ngày sinh: 17/10/1982 CMND: 151***057 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 179147 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 01/02/1969 CMND: 011***877 Trình độ chuyên môn: Cử nhận kỹ thuật thông tin |
|
||||||||||||
| 179148 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Cường
Ngày sinh: 08/02/1987 CMND: 012***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 179149 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 20/07/1985 Thẻ căn cước: 036******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 179150 |
Họ tên:
Lê Xuân Hội
Ngày sinh: 07/01/1973 Thẻ căn cước: 036******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 179151 |
Họ tên:
Trần Văn Chương
Ngày sinh: 09/01/1975 CMND: 013***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179152 |
Họ tên:
Lê Công Lệ
Ngày sinh: 03/07/1958 CMND: 017***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô |
|
||||||||||||
| 179153 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Linh
Ngày sinh: 21/02/1983 CMND: 013***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 179154 |
Họ tên:
Lê Thị Hạnh
Ngày sinh: 20/10/1979 Thẻ căn cước: 045******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp và công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 179155 |
Họ tên:
Phạm Quốc Tuấn
Ngày sinh: 26/03/1985 Thẻ căn cước: 035******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 179156 |
Họ tên:
Trần Quang Minh
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 001******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 179157 |
Họ tên:
Đinh Bạt Dương
Ngày sinh: 15/05/1985 CMND: 013***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179158 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Minh
Ngày sinh: 09/09/1975 CMND: 011***088 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 179159 |
Họ tên:
Cao Thanh Tuyền
Ngày sinh: 25/12/1980 CMND: 145***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 179160 |
Họ tên:
Đào Ngọc Công
Ngày sinh: 21/05/1980 CMND: 017***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
