Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 179121 |
Họ tên:
Mai Mạnh Hoàn
Ngày sinh: 28/12/1985 CMND: 162***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179122 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 19/11/1986 Thẻ căn cước: 001******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179123 |
Họ tên:
Lê Minh Thành
Ngày sinh: 04/11/1970 CMND: 011***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành cầu đường. |
|
||||||||||||
| 179124 |
Họ tên:
Lê Đình Đức
Ngày sinh: 15/10/1982 CMND: 182***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179125 |
Họ tên:
Lê Anh Nguyên
Ngày sinh: 03/03/1983 Thẻ căn cước: 038******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành cầu đường. |
|
||||||||||||
| 179126 |
Họ tên:
Dương Đức Nam
Ngày sinh: 15/03/1987 CMND: 205***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179127 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 18/01/1983 CMND: 013***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179128 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Hiên
Ngày sinh: 02/07/1975 CMND: 013***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 179129 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Anh
Ngày sinh: 25/03/1985 CMND: 145***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179130 |
Họ tên:
Đinh Văn Nam
Ngày sinh: 06/05/1975 Thẻ căn cước: 022******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179131 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Tình
Ngày sinh: 11/11/1972 Thẻ căn cước: 038******092 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179132 |
Họ tên:
Bùi Kiên Chung
Ngày sinh: 30/09/1982 CMND: 090***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 179133 |
Họ tên:
Đỗ Thu Thủy
Ngày sinh: 03/11/1978 Thẻ căn cước: 068******088 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 179134 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 24/02/1975 Thẻ căn cước: 038******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 179135 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đông
Ngày sinh: 20/08/1964 CMND: 011***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cảng |
|
||||||||||||
| 179136 |
Họ tên:
Đào Thanh Sơn
Ngày sinh: 15/12/1983 Thẻ căn cước: 035******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 179137 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hoan
Ngày sinh: 03/12/1977 CMND: 013***295 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật, KS XD công trình thủy |
|
||||||||||||
| 179138 |
Họ tên:
Lê Thái Hưng
Ngày sinh: 30/07/1982 Thẻ căn cước: 034******046 Trình độ chuyên môn: Đại hoc-kỹ sư cung cấp khí đốt, nhiệt và thông gió |
|
||||||||||||
| 179139 |
Họ tên:
Đào Mạnh Thắng
Ngày sinh: 22/04/1973 Thẻ căn cước: 001******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư lọc hóa dầu |
|
||||||||||||
| 179140 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Huân
Ngày sinh: 03/06/1974 Thẻ căn cước: 001******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư lọc hóa dầu |
|
