Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 179061 |
Họ tên:
Harina Arnold Javellana
Ngày sinh: 13/03/1972 CMND: P06***87A Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 179062 |
Họ tên:
Phù Uy Hoàng
Ngày sinh: 17/04/1979 CMND: 024***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179063 |
Họ tên:
Trần Quang Vũ
Ngày sinh: 21/01/1980 CMND: 025***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 179064 |
Họ tên:
Đặng Thị Thảo Vi
Ngày sinh: 29/02/1984 CMND: 023***087 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 179065 |
Họ tên:
Trần Anh Minh
Ngày sinh: 27/04/1971 CMND: 011***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179066 |
Họ tên:
Lê Phượng Ly
Ngày sinh: 21/06/1982 Thẻ căn cước: 001******025 Trình độ chuyên môn: ThS kỹ thuật - Chuyên ngành VLXD |
|
||||||||||||
| 179067 |
Họ tên:
Trần Phong Nhã
Ngày sinh: 28/11/1976 CMND: 197***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xâu dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179068 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Huy Vũ
Ngày sinh: 04/11/1979 CMND: 201***023 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 179069 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Lương
Ngày sinh: 27/04/1980 CMND: 013***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179070 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 06/01/1979 Thẻ căn cước: 030******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khoan thăm dò |
|
||||||||||||
| 179071 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân Cường
Ngày sinh: 19/10/1980 CMND: 090***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 179072 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hưng
Ngày sinh: 15/07/1983 Thẻ căn cước: 036******055 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 179073 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Hải
Ngày sinh: 26/06/1982 Thẻ căn cước: 035******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 179074 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/12/1973 CMND: 161***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 179075 |
Họ tên:
Lưu Đức Hải
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 019******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 179076 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 09/12/1982 Thẻ căn cước: 033******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179077 |
Họ tên:
Lưu Nho Liêm
Ngày sinh: 28/04/1985 Thẻ căn cước: 001******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 179078 |
Họ tên:
Dương Văn Đạt
Ngày sinh: 30/03/1986 Thẻ căn cước: 001******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179079 |
Họ tên:
Phạm Văn Duyên
Ngày sinh: 27/08/1971 CMND: 013***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179080 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 07/08/1983 Thẻ căn cước: 037******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
