Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 179021 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 18/01/1977 CMND: 184***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dụng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179022 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 11/07/1982 Thẻ căn cước: 034******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179023 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Giao
Ngày sinh: 01/03/1955 CMND: 011***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư động cơ |
|
||||||||||||
| 179024 |
Họ tên:
Lê Việt Sơn
Ngày sinh: 12/02/1971 Thẻ căn cước: 001******844 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 179025 |
Họ tên:
Lê Na
Ngày sinh: 11/11/1978 CMND: 201***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179026 |
Họ tên:
Phạm Văn Kiên
Ngày sinh: 07/10/1987 CMND: 151***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 179027 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Thương
Ngày sinh: 22/02/1975 Thẻ căn cước: 001******220 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 179028 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 14/02/1960 CMND: 010***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179029 |
Họ tên:
Lê Văn Sông
Ngày sinh: 26/06/1981 Thẻ căn cước: 035******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179030 |
Họ tên:
Trần Văn Diện
Ngày sinh: 16/05/1977 CMND: 131***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 179031 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lộc
Ngày sinh: 14/06/1957 CMND: 011***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 179032 |
Họ tên:
Đỗ Đình Điển
Ngày sinh: 15/11/1987 Thẻ căn cước: 033******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 179033 |
Họ tên:
Nguyễn Thục Uyên
Ngày sinh: 10/08/1984 Thẻ căn cước: 001******142 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 179034 |
Họ tên:
Lê Hoài Bắc
Ngày sinh: 17/10/1983 Thẻ căn cước: 001******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 179035 |
Họ tên:
Lê Huy Hoàng
Ngày sinh: 24/09/1986 CMND: 090***209 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179036 |
Họ tên:
Phạm Việt Thịnh
Ngày sinh: 01/12/1982 CMND: 017***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179037 |
Họ tên:
Lê Danh Hiệu
Ngày sinh: 20/05/1979 Thẻ căn cước: 040******677 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179038 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hựu
Ngày sinh: 10/05/1979 Thẻ căn cước: 036******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 179039 |
Họ tên:
Đào Thanh Trầm
Ngày sinh: 30/05/1978 Thẻ căn cước: 001******664 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 179040 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Duy
Ngày sinh: 03/01/1981 CMND: 013***028 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
