Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 178981 |
Họ tên:
Nguyễn Công Từ
Ngày sinh: 15/10/1977 CMND: _14****301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178982 |
Họ tên:
Trần Quang Minh
Ngày sinh: 01/05/1987 CMND: 212***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 178983 |
Họ tên:
Trần Mạnh Dũng
Ngày sinh: 16/07/1980 CMND: 171***005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178984 |
Họ tên:
Phạm Minh Cường
Ngày sinh: 01/12/1985 Thẻ căn cước: 064******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178985 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thà
Ngày sinh: 28/02/1974 CMND: 145***804 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật, kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178986 |
Họ tên:
Đinh Thái Hòa
Ngày sinh: 05/10/1985 CMND: 271***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178987 |
Họ tên:
_Tạ Minh Nghi
Ngày sinh: 02/04/1976 CMND: _02****861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178988 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 17/04/1977 Thẻ căn cước: 082******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 178989 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Lộc
Ngày sinh: 25/04/1984 CMND: 264***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 178990 |
Họ tên:
Hồ Anh
Ngày sinh: 02/08/1982 CMND: 026***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178991 |
Họ tên:
Đặng Công Văn
Ngày sinh: 12/10/1982 CMND: 162***839 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 178992 |
Họ tên:
Đặng Lâm Triều
Ngày sinh: 01/05/1977 CMND: 025***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 178993 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 23/12/1968 CMND: 022***166 Trình độ chuyên môn: KS Xây Dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178994 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 08/09/1973 CMND: 025***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 178995 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Dương
Ngày sinh: 13/01/1983 CMND: 025***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178996 |
Họ tên:
Trần Tiến Đệ
Ngày sinh: 22/03/1967 CMND: 021***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 178997 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng
Ngày sinh: 03/08/1976 CMND: 022***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 178998 |
Họ tên:
Trần Quốc Anh
Ngày sinh: 18/09/1983 CMND: 182***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 178999 |
Họ tên:
Thái Thị Hữu Thông
Ngày sinh: 13/01/1980 CMND: 023***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 179000 |
Họ tên:
Trần Quang Nhật
Ngày sinh: 27/09/1983 CMND: 205***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
