Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17881 |
Họ tên:
Bùi Châu Nghị
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 066******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 17882 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Bình
Ngày sinh: 28/03/1992 Thẻ căn cước: 062******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 17883 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhật Linh
Ngày sinh: 23/07/1995 Thẻ căn cước: 045******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 17884 |
Họ tên:
Huỳnh Công Huy
Ngày sinh: 16/04/1989 Thẻ căn cước: 052******217 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17885 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Chương
Ngày sinh: 30/04/1983 Thẻ căn cước: 051******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 17886 |
Họ tên:
Bùi Văn Tú
Ngày sinh: 14/04/1987 Thẻ căn cước: 036******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 17887 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Trì
Ngày sinh: 14/09/1987 Thẻ căn cước: 040******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 17888 |
Họ tên:
Phạm Đăng Dũng
Ngày sinh: 08/10/1985 Thẻ căn cước: 033******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17889 |
Họ tên:
Hồ Xuân Tường
Ngày sinh: 27/07/1997 Thẻ căn cước: 040******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng Dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 17890 |
Họ tên:
Đặng Hùng Mạnh
Ngày sinh: 09/10/1984 Thẻ căn cước: 035******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17891 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Quân
Ngày sinh: 08/07/1993 Thẻ căn cước: 033******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17892 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hưng
Ngày sinh: 04/08/1996 Thẻ căn cước: 024******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17893 |
Họ tên:
Trần Quang Việt
Ngày sinh: 05/06/1991 Thẻ căn cước: 042******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 17894 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Chuẩn
Ngày sinh: 20/11/1998 Thẻ căn cước: 034******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17895 |
Họ tên:
Trần Đình Dương
Ngày sinh: 16/05/1993 Thẻ căn cước: 036******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 17896 |
Họ tên:
Bùi Văn Tĩnh
Ngày sinh: 25/12/1989 Thẻ căn cước: 038******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông chuyên ngành Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 17897 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 25/05/1972 Thẻ căn cước: 001******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17898 |
Họ tên:
Vũ Văn Thảo
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 024******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện- Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 17899 |
Họ tên:
Hồ Trọng Mạnh
Ngày sinh: 26/12/1992 Thẻ căn cước: 038******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiền và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 17900 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 06/04/1992 Thẻ căn cước: 020******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
